Dijon FCO W vs Paris Saint-Germain W
Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO W 6-0 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 7 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dijon FCO W thắng 2, hòa 0, Paris Saint-Germain W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 22
- Sân vận động
- Stade Gaston-Gérard, Dijon
- Phong độ
- WWLLW Dijon FCO W
- WWLWL Paris Saint-Germain W
- 12' M. Terchoun · L. Goetsch 1-0
- 22' R. Lavaud 2-0
- 38' K. Jedlińska · M. Terchoun 3-0
- 45'+2 L. Declercq · M. Terchoun 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ L. Faerber ▼ L. Brochet
- 47' ▲ T. McGrady ▼ L. Goetsch
- 48' ▲ K. Taylor ▼ N. Carage
- 48' ▲ O. Picard ▼ L. Declercq
- 57' ▲ L. Girard ▼ S. Hunter
- 60' ▲ L. Defour ▼ V. Pinther
- 60' ▲ M. Richelandet ▼ K. Jedlińska
- 71' M. Terchoun · O. Picard 5-0
- 75' ▲ S. Loubli ▼ K. Roche Dufour
- 76' ▲ N. Moutombi ▼ J. Bachene
- 89' Lou Defour11mhỏng 11m
- 90' Sabrina Amessis
- 90'+1 ▲ E. Boullonnois ▼ S. Amessis
- 90'+1 O. Picard 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 1K. Talaslahti 6.6
- 4L. Goetsch ⇢ ▼ 47' 7.3
- 5M. Grec 7.0
- 28N. Carage ▼ 48' 7.3
- 24M. Vairon 7.0
- 8L. Declercq ⚽ ▼ 48' 7.9
- 20K. Jedlińska ⚽ ▼ 60' 7.9
- 17R. Lavaud ⚽ 7.6
- 6L. Gay 7.0
- 11M. Terchoun ⚽2 ⇢2 10.0
- 7V. Pinther ▼ 60' 6.9
Dự bị 7
- 3T. McGrady ▲ 47' 7.0
- 26K. Taylor ▲ 48' 6.9
- 10O. Picard ⚽ ▲ 48' 8.7
- 34L. Defour ▲ 60' 6.6
- 33M. Richelandet ▲ 60' 7.0
- 14S. Jankovska
- 16A. Pinguet
- 1I. Marques 7.6
- 34Y. Pertzing 5.9
- 33M. Germinal 5.7
- 32L. Brochet ▼ 46' 6.3
- 35J. Bachene ▼ 76' 5.3
- 36E. Bulver 5.9
- 5S. Hunter ▼ 57' 6.3
- 31K. Roche Dufour ▼ 75' 6.2
- 38A. El Ghazouani 6.0
- 37S. Amessis ▼ 90' 6.5
- 39Y. Mustiere 6.3
Dự bị 7
- 43L. Faerber ▲ 46' 6.2
- 46L. Girard ▲ 57' 6.5
- 42S. Loubli ▲ 75' 6.5
- 41N. Moutombi ▲ 76' 6.6
- 45E. Boullonnois ▲ 90'
- 44D. Bensefia
- 40L. Demarest
Thống kê
00⚑7
⚑010
62%Kiểm soát bóng38%
26Dứt điểm5
17Trúng đích0
9Chệch đích1
21Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn4
7Phạt góc0
4Việt vị2
5Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
0Cứu thua11
560Chuyền bóng335
488Chuyền chính xác241
87%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu27
41Ghi được69
28Thủng lưới30
1.78Bàn thắng mỗi trận2.56
12Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai34