Dijon FCO W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Paris Saint-Germain W

Dijon FCO W vs Paris Saint-Germain W

Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO W 0-2 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dijon FCO W thắng 2, hòa 0, Paris Saint-Germain W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 9
Sân vận động
Stade des Poussots, Dijon
Trọng tài
M. Vanderstichel
Phong độ
WWLLW Dijon FCO W
WWLWL Paris Saint-Germain W
  1. HT0-0
  2. 53' 0-1 C. Sow
  3. 60' L. Ribadeira C. Sow
  4. 60' O. Sarr D. Sheehan
  5. 73' T. Laplacette M. Bourdieu
  6. 79' E. Sunday I. Barrier
  7. 79' M. Yetna S. Barbance
  8. 80' 0-2 O. Sarr · L. Ribadeira
  9. 86' T. Samoura S. Vaysse
  10. 86' A. Tchakounté C. Matéo
  11. FT0-2

Đội hình

Dijon FCO W HLV: C. Forest
  1. 16S. Durand
  2. 15N. Carage
  3. 7S. Barbance ▼ 79'
  4. 17R. Lavaud
  5. 8L. Declercq
  6. 14J. Dear
  7. 5H. Fercocq
  8. 4L. Goetsch
  9. 29E. Salaün
  10. 13C. Stephen
  11. 18I. Barrier ▼ 79'

Dự bị 6

  1. 20E. Sunday ▲ 79'
  2. 33M. Yetna ▲ 79'
  3. 1L. Lichtfus
  4. 32A. Soleilhet
  5. 10O. Cuynet
  6. 34L. Feddaoui
Paris Saint-Germain W HLV: S. Soubeyrand
  1. 40C. Nnadozie
  2. 27J. Soyer
  3. 10A. Butel
  4. 19T. Greboval
  5. 22S. Vaysse ▼ 86'
  6. 23E. Aigbogun
  7. 18C. Sow ▼ 60'
  8. 8D. Corboz
  9. 4D. Sheehan ▼ 60'
  10. 11C. Matéo ▼ 86'
  11. 9M. Bourdieu ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 20L. Ribadeira ▲ 60'
  2. 21O. Sarr ▲ 60'
  3. 7T. Laplacette ▲ 73'
  4. 31T. Samoura ▲ 86'
  5. 25A. Tchakounté ▲ 86'
  6. 1C. Pecharman
  7. 32L. Borges

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 79 - 8 +71 64
2
Paris Saint-Germain W
22 68 - 12 +56 53
3
Paris Saint-Germain W
22 49 - 21 +28 50
4
FC Fleury 91 W
22 36 - 26 +10 43
5
Montpellier HSC W
22 38 - 25 +13 35
6
FC Girondins de Bordeaux W
22 38 - 29 +9 35
7
Stade de Reims W
22 29 - 38 -9 33
8
En Avant de Guingamp W
22 23 - 57 -34 17
9
Soyaux W
22 18 - 55 -37 16
10
Dijon FCO W
22 13 - 45 -32 15
11
Issy W
22 19 - 57 -38 13
12
Saint-Étienne W
22 17 - 54 -37 7
Champions League Women Champions League Women (Qualification) Division 2 Women

So sánh

22Trận đấu22
13Ghi được49
45Thủng lưới21
0.59Bàn thắng mỗi trận2.23
3Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn15
5Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu