Paris Saint-Germain W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Dijon FCO W

Paris Saint-Germain W vs Dijon FCO W

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 0-1 Dijon FCO W tại Feminine Division 1, 8 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 8, hòa 0, Dijon FCO W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 22
Sân vận động
Stade Charlety, Paris
Phong độ
WWLWL Paris Saint-Germain W
WWLLW Dijon FCO W
  1. HT0-0
  2. 46' L. Bogaert J. Ngankem
  3. 46' T. Sissoko T. Greboval
  4. 46' L. Ribadeira M. Bourdieu
  5. 46' C. Matéo D. Corboz
  6. 52' Léa Declercq
  7. 61' Nermyne Ben Khaled
  8. 65' S. Jankovska M. Marcetto
  9. 65' R. Lavaud M. Terchoun
  10. 66' K. Traoré F. Goyi
  11. 75' M. Roth Wu Chengshu
  12. 79' 0-1 L. Declercq
  13. 81' Clara Matéo
  14. 88' M. Vairon O. Picard
  15. 88' María Díaz K. Jedlińska
  16. FT0-1

Đội hình

Paris Saint-Germain W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Soubeyrand
  1. 1I. Marques 7.3
  2. 34F. Goyi ▼ 66' 6.9
  3. 19T. Greboval ▼ 46' 7.0
  4. 33J. Ngankem ▼ 46' 6.9
  5. 21A. Abdullina 6.9
  6. 18M. N'Dongala 6.9
  7. 36N. Dosso 6.6
  8. 8D. Corboz ▼ 46' 6.9
  9. 7L. Fleury 6.2
  10. 9M. Bourdieu ▼ 46' 6.7
  11. 31N. Ben Khaled 6.9

Dự bị 7

  1. 3L. Bogaert ▲ 46' 7.2
  2. 23T. Sissoko ▲ 46' 6.3
  3. 20L. Ribadeira ▲ 46' 6.5
  4. 10C. Matéo ▲ 46' 6.3
  5. 32K. Traoré ▲ 66' 6.7
  6. 35S. Amessis
  7. 30A. Flagellat
Dijon FCO W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Joseph
  1. 16A. Pinguet 7.3
  2. 4L. Goetsch 7.3
  3. 6H. Fercocq 7.2
  4. 3C. Sandvej 7.2
  5. 2P. Sierra 7.0
  6. 18M. Marcetto ▼ 65' 7.3
  7. 8L. Declercq 7.3
  8. 20K. Jedlińska ▼ 88' 6.9
  9. 21O. Picard ▼ 88' 7.2
  10. 11M. Terchoun ▼ 65' 6.5
  11. 15Wu Chengshu ▼ 75' 6.3

Dự bị 7

  1. 14S. Jankovska ▲ 65' 7.3
  2. 17R. Lavaud ▲ 65' 6.6
  3. 10M. Roth ▲ 75' 6.6
  4. 24M. Vairon ▲ 88'
  5. 7María Díaz ▲ 88'
  6. 1L. Lichtfus
  7. 9L. Abdu

Thống kê

022
310
57%Kiểm soát bóng43%
6Dứt điểm11
1Trúng đích6
3Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn1
2Phạt góc3
2Việt vị4
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
5Cứu thua1
512Chuyền bóng375
437Chuyền chính xác272
85%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
21 81 - 11 +70 61
2
Paris Saint-Germain W
21 66 - 15 +51 50
3
Paris Saint-Germain W
21 56 - 26 +30 42
4
FC Fleury 91 W
21 35 - 30 +5 33
5
Stade de Reims W
21 31 - 30 +1 32
6
Montpellier HSC W
21 30 - 34 -4 29
7
Saint-Étienne W
21 30 - 51 -21 28
8
Dijon FCO W
21 25 - 47 -22 20
9
Le Havre AC W
21 29 - 46 -17 19
10
En Avant de Guingamp W
21 23 - 45 -22 16
11
Lille OSC W
21 26 - 64 -38 12
12
FC Girondins de Bordeaux W
21 15 - 48 -33 10

So sánh

34Trận đấu22
76Ghi được26
47Thủng lưới47
2.24Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn12
40Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu