MP
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
SJK Akatemia

MP vs SJK Akatemia

Tỷ số chung cuộc: MP 1-4 SJK Akatemia tại Ykkönen, 14 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MP thắng 1, hòa 4, SJK Akatemia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Promotion Play-offs - 1st Round
Sân vận động
Mikkelin Urheilupuisto, Mikkeli
Phong độ
LLLLW MP
LWLLL SJK Akatemia
  1. 3' 0-1 K. Paananen
  2. 22' 0-2 O. Tessilimi
  3. 41' M. Arsalo
  4. HT0-2
  5. 46' A. Babatunde J. Laitinen
  6. 50' J. Heinonen
  7. 64' A. Mekki O. Günes
  8. 67' B. N. Armah
  9. 68' S. Stenius 1-2
  10. 69' B. Urgenc
  11. 70' N. Leinonen J. Heinonen
  12. 70' E. Ylönen N. Forsell
  13. 72' 1-3 A. Mekki
  14. 84' E. Hautamäki O. Tessilimi
  15. 85' 1-4 E. Hautamäki
  16. 89' E. Hautamaki
  17. 90'+1 E. Hyytinen K. Paananen
  18. 90'+1 A. Atarah E. Honkola
  19. FT1-4

Đội hình

MP HLV: J. Pasoja
  1. 1A. Honka-Hallila
  2. 15J. Laitinen ▼ 46'
  3. 3V. Vehkonen
  4. 2B. Urgenc
  5. 24J. Kilpeläinen
  6. 63O. Kilpeläinen
  7. 69N. Forsell ▼ 70'
  8. 6J. Heinonen ▼ 70'
  9. 21J. Luyeye-Lutumba
  10. 34O. Ruoppi
  11. 16S. Stenius

Dự bị 7

  1. 19A. Babatunde ▲ 46'
  2. 8N. Leinonen ▲ 70'
  3. 23E. Ylönen ▲ 70'
  4. 12J. Uronen
  5. 7S. Hölttä
  6. 9P. Kerminen
  7. 11R. Lehtonen
SJK Akatemia HLV: S. Grieve
  1. 25M. Rodríguez
  2. 2K. Rintamäki
  3. 16T. Koivisto
  4. 36D. Cukici
  5. 39M. Arsalo
  6. 29S. Yussif
  7. 31K. Paananen ▼ 90'
  8. 30O. Günes ▼ 64'
  9. 26E. Honkola ▼ 90'
  10. 4O. Tessilimi ▼ 84'
  11. 8B. Armah

Dự bị 7

  1. 13A. Mekki ▲ 64'
  2. 38E. Hautamäki ▲ 84'
  3. 15E. Hyytinen ▲ 90'
  4. 19A. Atarah ▲ 90'
  5. 3B. Akdogan
  6. 6E. Essel
  7. 32S. Kankaanpää

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
EIF
22 38 - 18 +20 48
2
Gnistan
22 38 - 18 +20 48
3
MP
22 33 - 21 +12 41
5
SJK Akatemia
22 37 - 35 +2 39
5
Turku PS
27 45 - 37 +8 41
6
HIFK Helsinki
22 27 - 29 -2 30
7
SalPa
22 30 - 27 +3 26
8
JäPS
22 26 - 37 -11 21
9
FF Jaro
22 22 - 35 -13 21
10
KäPa
22 37 - 47 -10 20
11
KPV-j
22 20 - 34 -14 15
12
JJK
22 20 - 42 -22 12
Promotion Group Relegation Round

So sánh

41Trận đấu41
55Ghi được72
54Thủng lưới69
1.34Bàn thắng mỗi trận1.76
10Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu