SJK Akatemia
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
MP

SJK Akatemia vs MP

Tỷ số chung cuộc: SJK Akatemia 2-0 MP tại Ykkönen, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SJK Akatemia thắng 5, hòa 4, MP thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 18
Sân vận động
OmaSp Stadion, Seinajoki
Phong độ
LWLLL SJK Akatemia
LLLLW MP
  1. 8' Weslen Junior
  2. 13' I. Cisse
  3. 19' S. Grieve
  4. 21' J. Laitinen
  5. 22' S. Giabo Yussif
  6. 23' M. Kujala
  7. 37' J. Heinonen
  8. 41' K. Paananen 1-0
  9. HT1-0
  10. 46' O. Ruoppi J. Heinonen
  11. 46' N. Forsell L. Sahimaa
  12. 63' S. Holtta
  13. 73' A. Babatunde
  14. 75' A. Mekki K. Paananen
  15. 75' E. Ylönen A. Babatunde
  16. 77' O. Gunes
  17. 83' T. Pahkala Weslen Júnior
  18. 83' E. Avdi J. Luyeye-Lutumba
  19. 85' O. Günes 2-0
  20. 90' B. Fati
  21. 90' E. Avdi
  22. 90' T. Koivisto O. Günes
  23. FT2-0

Đội hình

SJK Akatemia HLV: S. Grieve
  1. 32S. Kankaanpää
  2. 33Babacar Fati
  3. 2K. Rintamäki
  4. 21O. Väistö
  5. 27I. Cissé
  6. 36D. Cukici
  7. 29S. Yussif
  8. 11Weslen Júnior ▼ 83'
  9. 9M. Turunen
  10. 31K. Paananen ▼ 75'
  11. 30O. Günes ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 13A. Mekki ▲ 75'
  2. 5T. Pahkala ▲ 83'
  3. 16T. Koivisto ▲ 90'
  4. 14T. Helle
  5. 26E. Honkola
  6. 28A. Tervaniemi
  7. 34J. Kaunismäki
MP HLV: J. Pasoja
  1. 12J. Uronen
  2. 7S. Hölttä
  3. 15J. Laitinen
  4. 3V. Vehkonen
  5. 2B. Urgenc
  6. 6J. Heinonen ▼ 46'
  7. 21J. Luyeye-Lutumba ▼ 83'
  8. 20N. Orjala
  9. 25L. Sahimaa ▼ 46'
  10. 19A. Babatunde ▼ 75'
  11. 16S. Stenius

Dự bị 7

  1. 34O. Ruoppi ▲ 46'
  2. 69N. Forsell ▲ 46'
  3. 23E. Ylönen ▲ 75'
  4. 10E. Avdi ▲ 83'
  5. 1A. Honka-Hallila
  6. 24J. Kilpeläinen
  7. 26J. Kuismala

Thống kê

16
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
EIF
22 38 - 18 +20 48
2
Gnistan
22 38 - 18 +20 48
3
MP
22 33 - 21 +12 41
5
SJK Akatemia
22 37 - 35 +2 39
5
Turku PS
27 45 - 37 +8 41
6
HIFK Helsinki
22 27 - 29 -2 30
7
SalPa
22 30 - 27 +3 26
8
JäPS
22 26 - 37 -11 21
9
FF Jaro
22 22 - 35 -13 21
10
KäPa
22 37 - 47 -10 20
11
KPV-j
22 20 - 34 -14 15
12
JJK
22 20 - 42 -22 12
Promotion Group Relegation Round

So sánh

41Trận đấu41
72Ghi được55
69Thủng lưới54
1.76Bàn thắng mỗi trận1.34
7Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu