SJK Akatemia
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
MP

SJK Akatemia vs MP

Tỷ số chung cuộc: SJK Akatemia 2-2 MP tại Ykkösliiga, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SJK Akatemia thắng 4, hòa 5, MP thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 25
Sân vận động
OmaSp Stadion, Seinajoki
Phong độ
WLLLD SJK Akatemia
LLLWD MP
  1. 12' A. Atarah 1-0
  2. 45'+1 E. Akansase 2-0
  3. HT2-0
  4. 49' 2-1 T. Koivistophản lưới
  5. 59' D. Cukici O. Hänninen
  6. 59' S. Bah Moses Turay
  7. 67' A. Deng N. Levis
  8. 70' B. Armah
  9. 76' E. Honkola E. Akansase
  10. 76' L. Kyllönen J. Nikkilä
  11. 79' O. Kilpeläinen K. Viramäki
  12. 80' A. Lyyra B. Armah
  13. 84' 2-2 A. Hyppönen
  14. 90' J. Jäppinen A. Liljaniemi
  15. 90' V. Nikulainen N. Forsell
  16. FT2-2

Đội hình

SJK Akatemia HLV: T. Lehtinen
  1. 25M. Rodríguez
  2. 16T. Koivisto
  3. 27O. Väistö
  4. 5R. Malik
  5. 7Moses Turay ▼ 59'
  6. 72J. Nikkilä ▼ 76'
  7. 8B. Armah ▼ 80'
  8. 14S. Sulaiman
  9. 17O. Hänninen ▼ 59'
  10. 19A. Atarah
  11. 33E. Akansase ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 36D. Cukici ▲ 59'
  2. 28S. Bah ▲ 59'
  3. 26E. Honkola ▲ 76'
  4. 21L. Kyllönen ▲ 76'
  5. 47A. Lyyra ▲ 80'
  6. 34J. Kaunismäki
  7. 43O. Raiski
MP HLV: J. Pasoja
  1. 1A. Honka-Hallila
  2. 44A. Sairinen
  3. 15J. Laitinen
  4. 2B. Urgenc
  5. 11B. Dahlström
  6. 22K. Viramäki ▼ 79'
  7. 3A. Liljaniemi ▼ 90'
  8. 7N. Forsell ▼ 90'
  9. 13N. Levis ▼ 67'
  10. 19A. Hyppönen
  11. 9V. Huovila

Dự bị 7

  1. 10A. Deng ▲ 67'
  2. 5O. Kilpeläinen ▲ 79'
  3. 14J. Jäppinen ▲ 90'
  4. 17V. Nikulainen ▲ 90'
  5. 4I. Äijö
  6. 8R. Lehtonen
  7. 30T. Heikkinen

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
27 75 - 32 +43 58
2
FF Jaro
27 51 - 30 +21 54
3
JIPPO
27 49 - 25 +24 52
4
Turku PS
27 40 - 29 +11 43
5
JäPS
27 44 - 53 -9 35
6
PK-35
27 29 - 34 -5 33
7
SJK Akatemia
27 35 - 41 -6 29
8
SalPa
27 31 - 48 -17 29
9
KäPa
27 44 - 67 -23 22
10
MP
27 22 - 61 -39 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
54Ghi được46
54Thủng lưới81
1.38Bàn thắng mỗi trận1.12
9Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu