SJK Akatemia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
MP

SJK Akatemia vs MP

Tỷ số chung cuộc: SJK Akatemia 0-0 MP tại Ykkösliiga, 28 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SJK Akatemia thắng 4, hòa 5, MP thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 9
Sân vận động
OmaSp Stadion, Seinajoki
Phong độ
WLLLD SJK Akatemia
LLLWD MP
  1. 13' T. Karkulowski
  2. 37' N. Levis E. Ylönen
  3. HT0-0
  4. 53' T. Koivisto
  5. 58' N. Forsell
  6. 59' E. Akansase E. Honkola
  7. 59' E. Anokye T. Kaukua
  8. 62' A. Deng N. Forsell
  9. 73' E. Hautamäki O. Hänninen
  10. 80' S. Yakubu I. Cissé
  11. 80' T. Helle E. Hyytinen
  12. 86' T. Karkulowski
  13. 86' T. Karkulowski
  14. 90' R. Lehtonen J. Kilpeläinen
  15. 90' J. Jäppinen J. Heinonen
  16. FT0-0

Đội hình

SJK Akatemia HLV: A. Aromaa
  1. 80H. Riihimäki
  2. 16T. Koivisto
  3. 7T. Karkulowski
  4. 37I. Cissé ▼ 80'
  5. 28T. Kaukua ▼ 59'
  6. 36D. Cukici
  7. 8B. Armah
  8. 11Vinícius Ribeiro
  9. 26E. Honkola ▼ 59'
  10. 17O. Hänninen ▼ 73'
  11. 15E. Hyytinen ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 33E. Akansase ▲ 59'
  2. 30E. Anokye ▲ 59'
  3. 38E. Hautamäki ▲ 73'
  4. 6S. Yakubu ▲ 80'
  5. 14T. Helle ▲ 80'
  6. 34J. Kaunismäki
  7. 21L. Kyllönen
MP HLV: J. Pasoja
  1. 1A. Honka-Hallila
  2. 4I. Äijö
  3. 15J. Laitinen
  4. 2B. Urgenc
  5. 24J. Kilpeläinen ▼ 90'
  6. 11B. Dahlström
  7. 22K. Viramäki
  8. 3A. Liljaniemi
  9. 7N. Forsell ▼ 62'
  10. 6J. Heinonen ▼ 90'
  11. 23E. Ylönen ▼ 37'

Dự bị 7

  1. 13N. Levis ▲ 37'
  2. 10A. Deng ▲ 62'
  3. 8R. Lehtonen ▲ 90'
  4. 14J. Jäppinen ▲ 90'
  5. 19L. Koffi
  6. 26J. Kuismala
  7. 30T. Heikkinen

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
27 75 - 32 +43 58
2
FF Jaro
27 51 - 30 +21 54
3
JIPPO
27 49 - 25 +24 52
4
Turku PS
27 40 - 29 +11 43
5
JäPS
27 44 - 53 -9 35
6
PK-35
27 29 - 34 -5 33
7
SJK Akatemia
27 35 - 41 -6 29
8
SalPa
27 31 - 48 -17 29
9
KäPa
27 44 - 67 -23 22
10
MP
27 22 - 61 -39 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
54Ghi được46
54Thủng lưới81
1.38Bàn thắng mỗi trận1.12
9Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu