SJK Akatemia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
MP

SJK Akatemia vs MP

Tỷ số chung cuộc: SJK Akatemia 1-1 MP tại Ykkösliiga, 11 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SJK Akatemia thắng 4, hòa 5, MP thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Group Stage
Sân vận động
OmaSp Stadion, Seinajoki
Phong độ
WLLLD SJK Akatemia
LLLWD MP
  1. 13' Mani
  2. 33' V. Laiho
  3. HT0-0
  4. 46' M. Koivuniemi R. Kawale
  5. 46' E. Ylonen S. Atakayi
  6. 46' A. Tervaniemi P. Kerminen
  7. 63' E. Hautamaki O. Pihlaja
  8. 65' M. Kastrati A. Ring
  9. 67' J. Kekarainen Mani
  10. 75' O. Raiski Cauet Werner
  11. 75' L. Ouma D. Bulgakov
  12. 75' A. Piiroinen T. Kangaskokko
  13. 79' A. Muchipay · A. Piiroinen 1-0
  14. 83' T. Afshari
  15. 90' 1-1 M. Koivuniemi · V. Janhunen
  16. FT1-1

Đội hình

SJK Akatemia HLV: Paulo Lopes
  1. 35J. Viitala
  2. 4O. Pihlaja ▼ 63'
  3. 5E. Lehto
  4. 6N. Vuksanovic
  5. 7A. Muchipay
  6. 14Cauet Werner ▼ 75'
  7. 15E. Salmivuori
  8. 18L. Vesterbacka
  9. 22T. Kangaskokko ▼ 75'
  10. 28D. Bulgakov ▼ 75'
  11. 49Mani ▼ 67'

Dự bị 8

  1. 32L. Huttunen
  2. 3O. Raiski ▲ 75'
  3. 9L. Ouma ▲ 75'
  4. 11E. Hautamaki ▲ 63'
  5. 23T. Tollinen
  6. 24J. Kekarainen ▲ 67'
  7. 38A. Piiroinen ▲ 75'
  8. 39E. Nzoko
MP HLV: Issa Thiaw
  1. 22J. Uronen
  2. 4V. Laiho
  3. 6T. Afshari
  4. 7A. Chishima
  5. 16S. Obioha
  6. 19V. Janhunen
  7. 24R. Kawale ▼ 46'
  8. 29A. Ring ▼ 65'
  9. 45S. Atakayi ▼ 46'
  10. 97A. Traore
  11. 99P. Kerminen ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 1S. Wilson
  2. 8M. Koivuniemi ▲ 46'
  3. 10E. Ylonen ▲ 46'
  4. 14M. Snellman
  5. 17S. Seppanen
  6. 28A. Tervaniemi ▲ 46'
  7. 87M. Kastrati ▲ 65'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
23 41 - 21 +20 54
2
PK-35
23 41 - 15 +26 48
3
Haka
23 43 - 26 +17 41
4
JIPPO
23 32 - 20 +12 40
5
JäPS
23 21 - 34 -13 32
6
EIF
23 28 - 35 -7 28
7
MP
23 25 - 34 -9 25
8
Klubi-04
23 28 - 34 -6 20
9
KäPa
23 24 - 41 -17 18
10
SJK Akatemia
23 14 - 37 -23 13
Veikkausliiga Veikkausliiga (Promotion) Ykkosliiga (Relegation) Ykkonen

So sánh

10Trận đấu11
10Ghi được15
20Thủng lưới20
1Bàn thắng mỗi trận1.36
2Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu