MP
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
SJK Akatemia

MP vs SJK Akatemia

Tỷ số chung cuộc: MP 1-2 SJK Akatemia tại Ykkönen, 24 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MP thắng 1, hòa 4, SJK Akatemia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Relegation Round · Vòng 2
Sân vận động
Mikkelin Urheilupuisto, Mikkeli
Trọng tài
K. Hämäläinen
Phong độ
LLLLW MP
LWLLL SJK Akatemia
  1. 2' 0-1 J. Muzinga
  2. 31' J. Muzinga
  3. 38' 0-2 J. Muzinga
  4. 43' K. Beugre
  5. HT0-2
  6. 46' J. Tarvainen A. Goljahanpoor
  7. 46' J. Heimonen J. Kilpeläinen
  8. 55' S. Hölttä 1-2
  9. 64' T. Pahkala O. Günes
  10. 70' J. Heinonen
  11. 79' Weslen Júnior J. Muzinga
  12. 81' A. Kesonen V. Nihorimbere
  13. 86' T. Pahkala
  14. 87' E. Ylönen J. Liukkonen
  15. 88' O. Pihlaja
  16. FT1-2

Đội hình

MP HLV: J. Pasoja
  1. 1A. Honka-Hallila
  2. 20J. Dunyin
  3. 12N. Laaksonen
  4. 7S. Hölttä
  5. 19J. Heinonen
  6. 6V. Nihorimbere ▼ 81'
  7. 24J. Kilpeläinen ▼ 46'
  8. 10A. Goljahanpoor ▼ 46'
  9. 18T. Keskinen
  10. 27K. Beugré
  11. 93J. Liukkonen ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 2J. Heimonen ▲ 46'
  2. 25J. Tarvainen ▲ 46'
  3. 16A. Kesonen ▲ 81'
  4. 23E. Ylönen ▲ 87'
  5. 17V. Nikulainen
  6. 51A. Haruna
  7. 13D. Skretteberg
SJK Akatemia HLV: B. Page
  1. 32S. Kankaanpää
  2. 21V. Olsbo
  3. 14S. Sipola
  4. 23J. Lahdenmäki
  5. 27T. Yegbe
  6. 22V. Gasc
  7. 36D. Cukici
  8. 4O. Pihlaja
  9. 30O. Günes ▼ 64'
  10. 39J. Muzinga ▼ 79'
  11. 35K. Ofori

Dự bị 7

  1. 5T. Pahkala ▲ 64'
  2. 18Weslen Júnior ▲ 79'
  3. 1T. Pöyhonen
  4. 2K. Rintamäki
  5. 3B. Akdogan
  6. 16T. Koivisto
  7. 25V. Hänninen

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
22 44 - 20 +24 46
2
Turku PS
22 39 - 16 +23 45
3
FF Jaro
22 43 - 25 +18 35
4
EIF
27 46 - 41 +5 38
5
KPV-j
22 24 - 32 -8 32
6
JäPS
22 31 - 39 -8 31
7
Gnistan
22 35 - 31 +4 30
8
MP
22 35 - 33 +2 27
9
SJK Akatemia
22 31 - 32 -1 25
10
PEPO
22 25 - 38 -13 24
11
PK-35
22 28 - 44 -16 22
12
PIF
22 21 - 51 -30 13
Play-off Relegation Round

So sánh

39Trận đấu38
78Ghi được63
56Thủng lưới60
2Bàn thắng mỗi trận1.66
8Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu