MP
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
SJK Akatemia

MP vs SJK Akatemia

Tỷ số chung cuộc: MP 1-2 SJK Akatemia tại Ykkösliiga, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MP thắng 1, hòa 5, SJK Akatemia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 18
Sân vận động
Mikkelin Urheilupuisto, Mikkeli
Phong độ
LLLWD MP
WLLLD SJK Akatemia
  1. 41' 0-1 L. Kyllönen
  2. HT0-1
  3. 46' E. Ylönen A. Hyppönen
  4. 60' T. Karkulowski L. Kyllönen
  5. 63' A. Deng O. Kilpeläinen
  6. 65' A. Honka-Hallila
  7. 65' S. Yakubu
  8. 67' 0-2 K. Ofori
  9. 71' E. Essel B. Armah
  10. 71' A. Atarah O. Hänninen
  11. 76' V. Karttunen R. Lehtonen
  12. 80' E. Honkola K. Ofori
  13. 83' N. Levis V. Huovila
  14. 83' J. Jäppinen A. Liljaniemi
  15. 87' A. Deng 1-2
  16. 90'+4 N. Tahmbi
  17. FT1-2

Đội hình

MP HLV: J. Pasoja
  1. 1A. Honka-Hallila
  2. 5O. Kilpeläinen ▼ 63'
  3. 15J. Laitinen
  4. 2B. Urgenc
  5. 11B. Dahlström
  6. 22K. Viramäki
  7. 3A. Liljaniemi ▼ 83'
  8. 6J. Heinonen
  9. 8R. Lehtonen ▼ 76'
  10. 19A. Hyppönen ▼ 46'
  11. 9V. Huovila ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 23E. Ylönen ▲ 46'
  2. 10A. Deng ▲ 63'
  3. 45V. Karttunen ▲ 76'
  4. 13N. Levis ▲ 83'
  5. 14J. Jäppinen ▲ 83'
  6. 27V. Määttä
  7. 30T. Heikkinen
SJK Akatemia HLV: T. Lehtinen
  1. 25M. Rodríguez
  2. 16T. Koivisto
  3. 27O. Väistö
  4. 35G. Oksanen
  5. 21L. Kyllönen ▼ 60'
  6. 23N. Tahmbi
  7. 6S. Yakubu
  8. 36D. Cukici
  9. 8B. Armah ▼ 71'
  10. 28K. Ofori ▼ 80'
  11. 17O. Hänninen ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 7T. Karkulowski ▲ 60'
  2. 3E. Essel ▲ 71'
  3. 19A. Atarah ▲ 71'
  4. 26E. Honkola ▲ 80'
  5. 11Vinícius Ribeiro
  6. 34J. Kaunismäki
  7. 38E. Hautamäki

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
27 75 - 32 +43 58
2
FF Jaro
27 51 - 30 +21 54
3
JIPPO
27 49 - 25 +24 52
4
Turku PS
27 40 - 29 +11 43
5
JäPS
27 44 - 53 -9 35
6
PK-35
27 29 - 34 -5 33
7
SJK Akatemia
27 35 - 41 -6 29
8
SalPa
27 31 - 48 -17 29
9
KäPa
27 44 - 67 -23 22
10
MP
27 22 - 61 -39 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
46Ghi được54
81Thủng lưới54
1.12Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu