MP vs SJK Akatemia
Tỷ số chung cuộc: MP 2-2 SJK Akatemia tại Ykkönen, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MP thắng 1, hòa 4, SJK Akatemia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ykkönen · Promotion Group · Vòng 1
- Sân vận động
- Mikkelin Urheilupuisto, Mikkeli
- Phong độ
- LLLLW MP
- LWLLL SJK Akatemia
- 12' J. Luyeye-Lutumba 1-0
- 20' N. Orjala
- 33' J. Luyeye-Lutumba 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ K. Rintamäki ▼ T. Koivisto
- 46' ▲ K. Paananen ▼ A. Atarah
- 48' 2-1 K. Paananen
- 52' V. Vehkonen
- 65' ▲ J. Heinonen ▼ V. Vehkonen
- 65' ▲ A. Babatunde ▼ N. Forsell
- 71' ▲ E. Essel ▼ O. Tessilimi
- 75' ▲ A. Mekki ▼ M. Arsalo
- 84' 2-2 M. Turunen
- 85' ▲ E. Avdi ▼ N. Orjala
- 85' ▲ J. Kilpeläinen ▼ J. Luyeye-Lutumba
- 87' D. Cukici
- 87' M. Kujala
- 90'+3 ▲ J. Kaunismäki ▼ O. Väistö
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Honka-Hallila
- 7S. Hölttä
- 15J. Laitinen
- 3V. Vehkonen ▼ 65'
- 2B. Urgenc
- 63O. Kilpeläinen
- 69N. Forsell ▼ 65'
- 21J. Luyeye-Lutumba ▼ 85'
- 20N. Orjala ▼ 85'
- 34O. Ruoppi
- 16S. Stenius
Dự bị 7
- 6J. Heinonen ▲ 65'
- 19A. Babatunde ▲ 65'
- 10E. Avdi ▲ 85'
- 24J. Kilpeläinen ▲ 85'
- 8N. Leinonen
- 12J. Uronen
- 23E. Ylönen
- 25M. Rodríguez
- 16T. Koivisto ▼ 46'
- 21O. Väistö ▼ 90'
- 27I. Cissé
- 36D. Cukici
- 39M. Arsalo ▼ 75'
- 9M. Turunen
- 30O. Günes
- 19A. Atarah ▼ 46'
- 4O. Tessilimi ▼ 71'
- 8B. Armah
Dự bị 5
- 2K. Rintamäki ▲ 46'
- 31K. Paananen ▲ 46'
- 6E. Essel ▲ 71'
- 13A. Mekki ▲ 75'
- 34J. Kaunismäki ▲ 90'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 38 - 18 | +20 | 48 | |
| 2 | 22 | 38 - 18 | +20 | 48 | |
| 3 | 22 | 33 - 21 | +12 | 41 | |
| 5 | 22 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 5 | 27 | 45 - 37 | +8 | 41 | |
| 6 | 22 | 27 - 29 | -2 | 30 | |
| 7 | 22 | 30 - 27 | +3 | 26 | |
| 8 | 22 | 26 - 37 | -11 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 10 | 22 | 37 - 47 | -10 | 20 | |
| 11 | 22 | 20 - 34 | -14 | 15 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 12 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
41Trận đấu41
55Ghi được72
54Thủng lưới69
1.34Bàn thắng mỗi trận1.76
10Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai34