SJK Akatemia
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
MP

SJK Akatemia vs MP

Tỷ số chung cuộc: SJK Akatemia 2-1 MP tại Ykkönen, 11 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SJK Akatemia thắng 5, hòa 4, MP thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 9
Sân vận động
OmaSp Stadion, Seinajoki
Trọng tài
P. Viljanen
Phong độ
LWLLL SJK Akatemia
LLLLW MP
  1. 8' E. Samson 1-0
  2. 15' E. Samson 2-0
  3. 20' J. Heimonen
  4. HT2-0
  5. 46' J. Luyeye-Lutumba J. Jäppinen
  6. 52' N. Laaksonen
  7. 56' D. Cukici
  8. 65' J. Arthur T. Pahkala
  9. 66' V. Olsbo D. Silverio
  10. 66' J. Muzinga O. Günes
  11. 70' S. E. Obioha
  12. 72' K. Beugré A. Goljahanpoor
  13. 76' T. Yegbe K. Rintamäki
  14. 81' M. Anttila E. Samson
  15. 84' A. Kesonen J. Heimonen
  16. 90'+2 J. Muzinga
  17. 90'+6 2-1 T. Keskinen11m
  18. FT2-1

Đội hình

SJK Akatemia HLV: B. Page
  1. 32S. Kankaanpää
  2. 17N. Lehtonen
  3. 14S. Sipola
  4. 2K. Rintamäki ▼ 76'
  5. 19D. Silverio ▼ 66'
  6. 3B. Akdogan
  7. 5T. Pahkala ▼ 65'
  8. 36D. Cukici
  9. 9E. Samson ▼ 81'
  10. 4O. Pihlaja
  11. 30O. Günes ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 29J. Arthur ▲ 65'
  2. 21V. Olsbo ▲ 66'
  3. 39J. Muzinga ▲ 66'
  4. 27T. Yegbe ▲ 76'
  5. 11M. Anttila ▲ 81'
  6. 25V. Hänninen
  7. 60A. Heinämäki
MP HLV: J. Pasoja
  1. 13O. Huuhtanen
  2. 12N. Laaksonen
  3. 7S. Hölttä
  4. 2J. Heimonen ▼ 84'
  5. 3V. Vehkonen
  6. 10A. Goljahanpoor ▼ 72'
  7. 8J. Hiltunen
  8. 25J. Tarvainen
  9. 18T. Keskinen
  10. 14J. Jäppinen ▼ 46'
  11. 93J. Liukkonen

Dự bị 7

  1. 11J. Luyeye-Lutumba ▲ 46'
  2. 27K. Beugré ▲ 72'
  3. 16A. Kesonen ▲ 84'
  4. 1A. Honka-Hallila
  5. 4A. Loukiainen
  6. 9P. Kerminen
  7. 24J. Kilpeläinen

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
22 44 - 20 +24 46
2
Turku PS
22 39 - 16 +23 45
3
FF Jaro
22 43 - 25 +18 35
4
EIF
27 46 - 41 +5 38
5
KPV-j
22 24 - 32 -8 32
6
JäPS
22 31 - 39 -8 31
7
Gnistan
22 35 - 31 +4 30
8
MP
22 35 - 33 +2 27
9
SJK Akatemia
22 31 - 32 -1 25
10
PEPO
22 25 - 38 -13 24
11
PK-35
22 28 - 44 -16 22
12
PIF
22 21 - 51 -30 13
Play-off Relegation Round

So sánh

38Trận đấu39
63Ghi được78
60Thủng lưới56
1.66Bàn thắng mỗi trận2
7Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu