Mariehamn vs AC Oulu
Tỷ số chung cuộc: Mariehamn 1-1 AC Oulu tại Veikkausliiga, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mariehamn thắng 4, hòa 2, AC Oulu thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 17
- Phong độ
- LLWWW Mariehamn
- WLLWD AC Oulu
- 14' A. Larsson 1-0
- 36' Otto Kemppainen
- HT1-0
- 46' ▲ A. Kone ▼ O. Kemppainen
- 52' Aaro Soiniemi
- 55' Matias Ojala
- 64' ▲ N. Jokelainen ▼ M. Ojala
- 74' ▲ V. Widlund ▼ A. Stroud
- 75' Iiro Mendolin
- 78' 1-1 E. Kallio · A. Kone
- 88' Juha Pirinen
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Lund 6.8
- 28J. Nissinen 7.5
- 5T. Koivisto 6.4
- 19F. Gyamfi 6.2
- 3A. Soiniemi 6.3
- 20E. Patut 6.5
- 8J. Heyden 6.8
- 18A. Stroud ⇢ ▼ 74' 7.7
- 11J. Svedberg 7.2
- 22R. Monteiro 6.7
- 7A. Larsson ⚽ 7.8
Dự bị 9
- 32M. Riikonen
- 2N. Nurmi
- 64M. Hyvonen
- 43L. Andersson
- 16A. Huttunen
- 9W. Nunez
- 23V. Widlund ▲ 74'
- 31S. Ngulube
- 14A. Bergvik
- 13M. Santos 7.6
- 16O. Kemppainen ▼ 46' 6.3
- 3A. Lietsa 6.4
- 66J. Pirinen 6.2
- 22T. Kaukua 6.3
- 21I. Mendolin
- 8M. Ojala ▼ 64' 6.0
- 11L. Ghezali 6.5
- 27E. Kallio ⚽ 7.4
- 18A. Cassama 6.7
- 7R. Karjalainen 6.7
Dự bị 7
- 99N. Schulz
- 14N. Jokelainen ▲ 64' 6.9
- 29S. Silander
- 5M. Pitkanen
- 2S. Sipola
- 40J. Korhonen
- 32A. Kone ▲ 46'
Thống kê
01⚑7
⚑940
44%Kiểm soát bóng56%
18Dứt điểm17
6Trúng đích7
7Chệch đích8
14Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
7Phạt góc9
1Việt vị4
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua5
363Chuyền bóng484
264Chuyền chính xác396
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 38 - 23 | +15 | 43 | |
| 2 | 22 | 29 - 16 | +13 | 42 | |
| 3 | 22 | 36 - 27 | +9 | 37 | |
| 4 | 22 | 36 - 29 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 25 - 25 | 0 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 22 | +7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 19 | +7 | 32 | |
| 8 | 22 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 9 | 22 | 34 - 37 | -3 | 25 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 19 | |
| 11 | 22 | 18 - 44 | -26 | 15 | |
| 12 | 22 | 17 - 43 | -26 | 14 |
Veikkausliiga (Championship Group) Veikkausliiga (Relegation Group)
So sánh
8Trận đấu8
11Ghi được5
14Thủng lưới10
1.38Bàn thắng mỗi trận0.63
2Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn2
6Hiệp hai3