AC Oulu
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Mariehamn

AC Oulu vs Mariehamn

Tỷ số chung cuộc: AC Oulu 1-2 Mariehamn tại Veikkausliiga, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Oulu thắng 4, hòa 2, Mariehamn thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Raatin stadion, Oulu
Phong độ
LLWDL AC Oulu
LWWWL Mariehamn
  1. 19' D. Barrow
  2. 28' 0-1 A. Larsson · E. Patut
  3. 38' A. Coffey · D. Barrow 1-1
  4. HT1-1
  5. 63' M. Amadou Sabo J. Reid
  6. 67' E. Merikanto J. Körkkö
  7. 70' 1-2 A. Larsson · J. Nissinen
  8. 78' S. Silander S. Bengtsson
  9. 78' J. Paananen S. Hölttä
  10. 81' K. Wallius J. Nissinen
  11. 81' M. Ojala S. Dahlström
  12. 81' T. Olawale Hugo Cardoso
  13. 90' M. Ojala
  14. 90'+3 L. Andersson A. Larsson
  15. FT1-2

Đội hình

AC Oulu HLV: M. Isokangas
  1. 35C. Ward
  2. 38L. Bergsma
  3. 2S. Hölttä ▼ 78'
  4. 24Y. Daoussi
  5. 4L. Abadid
  6. 14N. Jokelainen
  7. 22J. Dunwoody
  8. 29S. Bengtsson ▼ 78'
  9. 10D. Barrow
  10. 9A. Coffey
  11. 33J. Körkkö ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 99E. Merikanto ▲ 67'
  2. 57S. Silander ▲ 78'
  3. 51J. Paananen ▲ 78'
  4. 27N. Kaikkonen
  5. 28Marcos André
  6. 6A. Peltola
  7. 20J. Lehtiranta
Mariehamn HLV: Bruno Romão
  1. 32M. Riikonen
  2. 28J. Nissinen ▼ 81'
  3. 22Pedro Machado
  4. 33D. Enqvist
  5. 17R. Sid
  6. 8S. Dahlström ▼ 81'
  7. 20E. Patut
  8. 14M. Fonsell
  9. 11J. Reid ▼ 63'
  10. 7A. Larsson ▼ 90'
  11. 77Hugo Cardoso ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 19M. Amadou Sabo ▲ 63'
  2. 25K. Wallius ▲ 81'
  3. 10M. Ojala ▲ 81'
  4. 18T. Olawale ▲ 81'
  5. 43L. Andersson ▲ 90'
  6. 4E. Auvinen
  7. 80J. Viitala

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura
22 39 - 22 +17 44
3
Helsingin Jalkapalloklubi
27 44 - 27 +17 45
3
Ilves (bóng đá)
22 45 - 25 +20 39
4
Seinäjoen Jalkapallokerho
27 46 - 44 +2 40
6
Haka
27 40 - 43 -3 38
6
Vaasan Palloseura
22 34 - 36 -2 32
7
FC Inter Turku
22 38 - 29 +9 31
8
Gnistan
22 32 - 34 -2 30
9
AC Oulu
22 26 - 36 -10 21
10
Mariehamn
22 20 - 38 -18 20
11
Lahti
22 26 - 38 -12 19
12
EIF
22 19 - 51 -32 13
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu40
57Ghi được51
57Thủng lưới57
1.43Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu