Mariehamn vs AC Oulu
Tỷ số chung cuộc: Mariehamn 0-1 AC Oulu tại Veikkausliiga, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mariehamn thắng 4, hòa 2, AC Oulu thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 17
- Sân vận động
- Wiklöf Holding Arena, Maarianhamina (Mariehamn), Ahvenanmaa (Åland)
- Phong độ
- LWWWL Mariehamn
- LLWDL AC Oulu
- 17' Hugo Alexandre Santos Cardoso
- HT0-0
- 61' Jayden Reid
- 64' Sebastian Dahlström
- 64' ▲ M. Olawale ▼ H. Cardoso
- 64' ▲ J. Heyden ▼ A. Huttunen
- 64' ▲ J. Korkko ▼ S. Harrison
- 78' ▲ M. Fadera ▼ J. Paananen
- 80' ▲ A. Muskwe ▼ J. Reid
- 83' Tuomas Kaukua
- 85' 0-1 M. Fadera · T. Kaukua
- 90'+6 Korede Adedoyin
- 90' ▲ A. Paananen ▼ N. Jokelainen
- 90' ▲ S. Silander ▼ J. Lehtonen
- FT0-1
Đội hình
- 32M. Riikonen 6.9
- 28J. Nissinen 6.0
- 30E. Okereke 6.7
- 4P. Lindgren 6.9
- 33D. Enqvist 6.3
- 6N. Kujasalo 7.2
- 8S. Dahlstrom 6.9
- 10H. Cardoso ▼ 64' 6.6
- 16A. Huttunen ▼ 64' 6.3
- 11J. Reid ▼ 80' 7.7
- 7K. Adedoyin 6.9
Dự bị 9
- 2N. Nurmi
- 14M. Fonsell
- 15A. Muskwe ▲ 80' 6.2
- 18M. Olawale ▲ 64' 6.5
- 21A. Lundberg
- 23J. Heyden ▲ 64' 6.5
- 27E. El-Kathemi
- 43L. Andersson
- 80J. Viitala
- 1W. Eskelinen 6.7
- 3J. Lehtonen ▼ 90' 7.2
- 5M. Pitkanen 6.7
- 75S. Say 7.0
- 33M. Koskela 7.7
- 14N. Jokelainen ▼ 90' 7.9
- 17O. Tiihonen 7.7
- 37J. Paananen ▼ 78' 7.2
- 18A. Cassama 6.9
- 23S. Harrison ▼ 64' 6.6
- 22T. Kaukua ⇢ 8.0
Dự bị 7
- 12J. Pentti
- 4M. Jatta
- 19A. Paananen ▲ 90'
- 21I. Mendolin
- 26J. Korkko ▲ 64' 6.2
- 29S. Silander ▲ 90'
- 34M. Fadera ⚽ ▲ 78' 7.2
Thống kê
04⚑4
⚑110
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm16
0Trúng đích3
4Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
4Phạt góc1
6Việt vị4
8Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
451Chuyền bóng411
378Chuyền chính xác333
84%Chính xác chuyền81%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu42
50Ghi được64
74Thủng lưới72
1.22Bàn thắng mỗi trận1.52
10Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai42