Mariehamn vs AC Oulu
Tỷ số chung cuộc: Mariehamn 2-0 AC Oulu tại Veikkausliiga, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mariehamn thắng 4, hòa 2, AC Oulu thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Relegation Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Wiklöf Holding Arena, Maarianhamina (Mariehamn), Ahvenanmaa (Åland)
- Phong độ
- LWWWL Mariehamn
- LLWDL AC Oulu
- HT0-0
- 46' ▲ O. Salmensuu ▼ S. Silander
- 48' L. Andersson 1-0
- 61' ▲ J. Makelainen ▼ S. Harrison
- 65' ▲ W. Nunez ▼ L. Andersson
- 65' ▲ H. Cardoso ▼ S. Dahlstrom
- 65' D. Enqvist · J. Heyden 2-0
- 69' ▲ J. Rennicks ▼ J. Korkko
- 74' ▲ R. Holmberg ▼ N. Kujasalo
- 85' ▲ A. Lundberg ▼ A. Huttunen
- 85' ▲ M. Jansson ▼ J. Heyden
- 86' ▲ L. Piirto ▼ L. Ghezali
- 90' Jiri Nissinen
- FT2-0
Đội hình
- 32M. Riikonen 7.5
- 28J. Nissinen 7.5
- 30E. Okereke 8.2
- 2N. Nurmi 6.9
- 33D. Enqvist ⚽ 8.2
- 23J. Heyden ▼ 85' 6.7
- 8S. Dahlstrom ▼ 65' 6.3
- 20E. Patut 6.3
- 6N. Kujasalo ▼ 74' 7.2
- 43L. Andersson ⚽ ▼ 65' 7.3
- 16A. Huttunen ▼ 85' 6.3
Dự bị 9
- 9W. Nunez ▲ 65' 6.7
- 10H. Cardoso ▲ 65' 6.7
- 21A. Lundberg ▲ 85' 6.2
- 17R. Holmberg ▲ 74' 6.2
- 26M. Jansson ▲ 85' 6.3
- 1K. Lund
- 4P. Lindgren
- 14M. Fonsell
- 27E. El-Kathemi
- 30T. Kinn 6.9
- 3J. Lehtonen 6.9
- 20C. Azongnitode 7.2
- 4M. Jatta 6.9
- 29S. Silander ▼ 46' 6.9
- 11L. Ghezali ▼ 86' 7.2
- 6C. Silas 6.9
- 14N. Jokelainen 6.9
- 22T. Kaukua 7.0
- 26J. Korkko ▼ 69' 6.6
- 23S. Harrison ▼ 61' 6.7
Dự bị 5
- 9J. Rennicks ▲ 69' 6.3
- 37L. Piirto ▲ 86'
- 80O. Salmensuu ▲ 46' 6.3
- 84J. Makelainen ▲ 61' 6.7
- 12J. Pentti
Thống kê
01⚑7
⚑200
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm6
3Trúng đích3
3Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm2
1Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
7Phạt góc2
3Việt vị0
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
479Chuyền bóng568
412Chuyền chính xác498
86%Chính xác chuyền88%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu42
50Ghi được64
74Thủng lưới72
1.22Bàn thắng mỗi trận1.52
10Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai42