AC Oulu vs Mariehamn
Tỷ số chung cuộc: AC Oulu 3-2 Mariehamn tại Veikkausliiga, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Oulu thắng 4, hòa 2, Mariehamn thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 10
- Sân vận động
- Raatin stadion, Oulu
- Phong độ
- WLLWD AC Oulu
- LLWWW Mariehamn
- 44' A. Coffey · R. Karjalainen 1-0
- 45'+1 O. Liimatta · Luquinhas 2-0
- HT2-0
- 46' A. Ngueukam
- 46' ▲ R. Sid ▼ H. Suleman
- 46' ▲ R. Sjöroos ▼ Abdulfattah Asiri
- 53' A. Coffey · R. Karjalainen 3-0
- 63' ▲ S. Anini ▼ J. Nissinen
- 64' ▲ J. Coubronne ▼ A. Ngueukam
- 66' A. Ngamba
- 70' ▲ L. Ikonen ▼ Y. Daoussi
- 77' ▲ M. Tainio ▼ A. Coffey
- 77' ▲ R. Huhtala ▼ N. Jokelainen
- 77' ▲ O. Suutari ▼ R. Karjalainen
- 81' 3-1 M. Sumusalo · A. Ndom
- 82' ▲ O. Sallinen ▼ A. Ndom
- 85' 3-2 R. Sid
- 90'+3 ▲ E. Taskila ▼ O. Liimatta
- FT3-2
Đội hình
- 35C. Ward
- 6R. Selander
- 15C. Valencia
- 23Y. Daoussi ▼ 70'
- 5Y. Affi
- 30N. Pallas
- 14N. Jokelainen ▼ 77'
- 20O. Liimatta ▼ 90'
- 7R. Karjalainen ▼ 77'
- 10Luquinhas
- 9A. Coffey ▼ 77'
Dự bị 7
- 26L. Ikonen ▲ 70'
- 29M. Tainio ▲ 77'
- 24R. Huhtala ▲ 77'
- 19O. Suutari ▲ 77'
- 25E. Taskila ▲ 90'
- 1J. Pennanen
- 2E. Collin
- 81E. Henriksson
- 23M. Sumusalo
- 22A. Granlund
- 2T. Lahti
- 28J. Nissinen ▼ 63'
- 45Abdulfattah Asiri ▼ 46'
- 44A. Ndom ▼ 82'
- 8A. Ngamba
- 5H. Suleman ▼ 46'
- 11A. Ngueukam ▼ 64'
- 9Dé
Dự bị 7
- 17R. Sid ▲ 46'
- 7R. Sjöroos ▲ 46'
- 41S. Anini ▲ 63'
- 13J. Coubronne ▲ 64'
- 6O. Sallinen ▲ 82'
- 30O. Hautamo
- 4D. Enqvist
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 19 | +20 | 44 | |
| 2 | 22 | 34 - 15 | +19 | 43 | |
| 4 | 27 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 4 | 22 | 30 - 23 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 23 - 17 | +6 | 35 | |
| 6 | 22 | 33 - 31 | +2 | 34 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 31 | |
| 8 | 22 | 27 - 37 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 10 | 22 | 20 - 27 | -7 | 20 | |
| 11 | 22 | 20 - 33 | -13 | 20 | |
| 12 | 22 | 21 - 34 | -13 | 15 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu44
67Ghi được57
69Thủng lưới53
1.52Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai26