Mariehamn
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AC Oulu

Mariehamn vs AC Oulu

Tỷ số chung cuộc: Mariehamn 2-1 AC Oulu tại Veikkausliiga, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mariehamn thắng 4, hòa 2, AC Oulu thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 22
Phong độ
LWWWL Mariehamn
LLWDL AC Oulu
  1. 20' S. Holtta
  2. 24' R. Sid
  3. 28' 0-1 S. Hölttä · N. Jokelainen
  4. 43' M. Amadou Sabo
  5. HT0-1
  6. 46' T. Olawale J. Reid
  7. 46' S. Dahlström E. Patut
  8. 47' A. Larsson11m 1-1
  9. 53' A. Larsson · R. Sid 2-1
  10. 55' J. Rennicks J. Körkkö
  11. 62' A. Paananen J. Kallinen
  12. 78' S. Bengtsson N. Orjala
  13. 78' Marcos André D. Barrow
  14. 78' R. Salo D. Metaxas
  15. 79' N. Jokelainen
  16. 81' H. Cardoso
  17. 87' M. Amadou Sabo
  18. 87' M. Amadou Sabo
  19. 88' Marquinhos
  20. 89' L. Andersson A. Larsson
  21. 90'+4 A. Paananen
  22. 90'+3 J. Nissinen Hugo Cardoso
  23. FT2-1

Đội hình

Mariehamn HLV: Bruno Romão
  1. 32M. Riikonen
  2. 22Pedro Machado
  3. 33D. Enqvist
  4. 25K. Wallius
  5. 17R. Sid
  6. 20E. Patut ▼ 46'
  7. 14M. Fonsell
  8. 19M. Amadou Sabo
  9. 11J. Reid ▼ 46'
  10. 7A. Larsson ▼ 89'
  11. 77Hugo Cardoso ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 18T. Olawale ▲ 46'
  2. 8S. Dahlström ▲ 46'
  3. 43L. Andersson ▲ 89'
  4. 28J. Nissinen ▲ 90'
  5. 97M. Nordqvist
  6. 4E. Auvinen
  7. 9W. Nuñez
AC Oulu HLV: M. Isokangas
  1. 35C. Ward
  2. 38L. Bergsma
  3. 2S. Hölttä
  4. 20J. Lehtiranta
  5. 26N. Orjala ▼ 78'
  6. 14N. Jokelainen
  7. 8J. Kallinen ▼ 62'
  8. 18D. Metaxas ▼ 78'
  9. 10D. Barrow ▼ 78'
  10. 9A. Coffey
  11. 33J. Körkkö ▼ 55'

Dự bị 7

  1. 12J. Rennicks ▲ 55'
  2. 19A. Paananen ▲ 62'
  3. 29S. Bengtsson ▲ 78'
  4. 28Marcos André ▲ 78'
  5. 21R. Salo ▲ 78'
  6. 27N. Kaikkonen
  7. 25M. Jatta

Thống kê

14
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura
22 39 - 22 +17 44
3
Helsingin Jalkapalloklubi
27 44 - 27 +17 45
3
Ilves (bóng đá)
22 45 - 25 +20 39
4
Seinäjoen Jalkapallokerho
27 46 - 44 +2 40
6
Haka
27 40 - 43 -3 38
6
Vaasan Palloseura
22 34 - 36 -2 32
7
FC Inter Turku
22 38 - 29 +9 31
8
Gnistan
22 32 - 34 -2 30
9
AC Oulu
22 26 - 36 -10 21
10
Mariehamn
22 20 - 38 -18 20
11
Lahti
22 26 - 38 -12 19
12
EIF
22 19 - 51 -32 13
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu40
51Ghi được57
57Thủng lưới57
1.27Bàn thắng mỗi trận1.43
10Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu