Vaprus vs Tammeka
Tỷ số chung cuộc: Vaprus 5-1 Tammeka tại Meistriliiga, 11 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vaprus thắng 6, hòa 2, Tammeka thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 19
- Sân vận động
- Parnu Rannastaadion, Parnu
- Phong độ
- DLWWL Vaprus
- WLWLW Tammeka
- 7' K. Aloe
- 9' T. Lang
- 19' M. Limberg · S. Kapper 1-0
- 28' P. Marin
- 28' M. Limberg · T. Pajo 2-0
- 34' M. Karis
- 40' 2-1 P. Marin · H. Pedmanson
- 44' M. Limberg · T. Pajo 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ G. Uggeri ▼ K. Kiidron
- 46' ▲ R. Kallas ▼ M. Karis
- 46' ▲ Kauan Pereira ▼ M. Vaino
- 54' J. Poder
- 63' ▲ V. Vallik ▼ S. Viidas
- 63' ▲ R. Orm ▼ J. Poder
- 74' R. Orm · T. Pajo 4-1
- 75' ▲ M. Miil ▼ H. Pedmanson
- 76' ▲ K. Kauber ▼ S. Kapper
- 78' ▲ K. Karis ▼ T. Lang
- 87' R. Orm · K. Aloe 5-1
- 88' ▲ S. Kolvart ▼ M. Limberg
- 88' ▲ K. Kutsar ▼ T. Pajo
- 90' V. Vallik
- FT5-1
Đội hình
- 16O. Nomm
- 43M. Seppik
- 28M. Lipp
- 15K. Aloe
- 90J. Sild
- 17S. Kapper ▼ 76'
- 8T. Pajo ▼ 88'
- 20H. Valja
- 10S. Viidas ▼ 63'
- 9J. Poder ▼ 63'
- 42M. Limberg ▼ 88'
Dự bị 11
- 1H. Vainu
- 3K. Rand
- 5S. Aer
- 7V. Vallik ▲ 63'
- 11K. Kauber ▲ 76'
- 14R. Orm ▲ 63'
- 19A. Korre
- 47S. Kolvart ▲ 88'
- 64J. Allas
- 66U. Nomm
- 74K. Kutsar ▲ 88'
- 26K. Lapa
- 23P. Veelma
- 3Pedro Manoel
- 4M. Vaino ▼ 46'
- 44O. Kangaslahti
- 24H. Pedmanson ▼ 75'
- 6M. Karis ▼ 46'
- 22T. Lang ▼ 78'
- 8K. Kiidron ▼ 46'
- 19T. Koskor
- 79P. Marin
Dự bị 8
- 77C. Kiidjarv
- 9M. Miil ▲ 75'
- 10G. Uggeri ▲ 46'
- 14K. Karis ▲ 78'
- 25A. Viinapuu
- 28R. Kallas ▲ 46'
- 29R. Silov
- 89Kauan Pereira ▲ 46'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 74 - 20 | +54 | 68 | |
| 2 | 28 | 56 - 37 | +19 | 52 | |
| 3 | 28 | 49 - 26 | +23 | 47 | |
| 4 | 27 | 43 - 35 | +8 | 45 | |
| 5 | 27 | 36 - 38 | -2 | 44 | |
| 6 | 28 | 40 - 47 | -7 | 34 | |
| 7 | 27 | 37 - 52 | -15 | 34 | |
| 8 | 28 | 46 - 65 | -19 | 28 | |
| 9 | 28 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 10 | 28 | 21 - 64 | -43 | 18 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Meistriliiga (Relegation) Esiliiga
So sánh
12Trận đấu13
26Ghi được38
22Thủng lưới18
2.17Bàn thắng mỗi trận2.92
2Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn7
14Hiệp hai18