Vaprus vs Tammeka
Tỷ số chung cuộc: Vaprus 8-1 Tammeka tại Meistriliiga, 15 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vaprus thắng 6, hòa 2, Tammeka thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 24
- Sân vận động
- Parnu Rannastaadion, Parnu
- Phong độ
- DLWWL Vaprus
- WLWLW Tammeka
- 11' M. Paalberg · K. Kauber 1-0
- 15' T. Lang
- 16' H. Valja11m 2-0
- 24' H. Pedmanson
- 41' M. Paalberg · H. Valja 3-0
- 45' M. Villota · H. Valja 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ K. Kiidron ▼ T. Lang
- 46' M. Limberg · H. Valja 5-0
- 49' 5-1 O. Tanimowo
- 54' H. Jarvelaid
- 56' ▲ M. Vister ▼ R. Kallas
- 56' ▲ M. Sepp ▼ H. Pedmanson
- 62' V. Vallik · H. Valja 6-1
- 63' D. Epton
- 67' ▲ J. Poder ▼ V. Vallik
- 67' ▲ E. Veensalu ▼ H. Valja
- 67' ▲ C. Ignatius ▼ T. Koskor
- 75' ▲ M. Vaino ▼ D. Epton
- 82' J. Poder · S. Aer 7-1
- 84' E. Veensalu · M. Paalberg 8-1
- 85' ▲ K. Rand ▼ K. Kauber
- 85' ▲ S. Kolvart ▼ M. Villota
- 85' ▲ E. Keskula ▼ S. Aer
- FT8-1
Đội hình
- 16O. Nomm
- 4M. Villota ▼ 85'
- 28M. Lipp
- 5S. Aer ▼ 85'
- 90J. Sild
- 20H. Valja ▼ 67'
- 17S. Kapper
- 42M. Limberg
- 7V. Vallik ▼ 67'
- 18M. Paalberg
- 11K. Kauber ▼ 85'
Dự bị 8
- 1H. Vainu
- 12M. Ristimets
- 3K. Rand ▲ 85'
- 9J. Poder ▲ 67'
- 10E. Veensalu ▲ 67'
- 14R. Orm
- 47S. Kolvart ▲ 85'
- 88E. Keskula ▲ 85'
- 77C. Kiidjarv
- 23P. Veelma
- 28R. Kallas ▼ 56'
- 26G. Ogungbe
- 21M. Karis
- 16H. Jarvelaid
- 24H. Pedmanson ▼ 56'
- 15D. Epton ▼ 75'
- 22T. Lang ▼ 46'
- 19T. Koskor ▼ 67'
- 14O. Tanimowo
Dự bị 9
- 55A. Antsov
- 4M. Vaino ▲ 75'
- 5M. Vister ▲ 56'
- 6R. Silov
- 7M. Miil
- 11K. Burov
- 18M. Sepp ▲ 56'
- 47K. Kiidron ▲ 46'
- 99C. Ignatius ▲ 67'
Thống kê
00
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 31 | +53 | 82 | |
| 2 | 36 | 89 - 36 | +53 | 79 | |
| 3 | 36 | 69 - 37 | +32 | 74 | |
| 4 | 36 | 63 - 32 | +31 | 70 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 51 | |
| 6 | 36 | 54 - 51 | +3 | 49 | |
| 7 | 36 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 8 | 36 | 47 - 83 | -36 | 30 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 28 | |
| 10 | 36 | 32 - 113 | -81 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu43
94Ghi được73
67Thủng lưới94
2.04Bàn thắng mỗi trận1.7
12Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn35
37Hiệp hai34