Vaprus vs Tammeka
Tỷ số chung cuộc: Vaprus 2-2 Tammeka tại Meistriliiga, 18 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vaprus thắng 6, hòa 2, Tammeka thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 28
- Sân vận động
- Parnu Rannastaadion, Parnu
- Phong độ
- DLWWL Vaprus
- WLWLW Tammeka
- 2' R. Tiismaa 1-0
- 21' Magnus Villota 2-0
- 39' 2-1 L. Õunpuu
- 41' O. Tanimowo
- HT2-1
- 58' V. Vallik
- 63' K. Kauber
- 64' P. Veelma
- 65' ▲ K. Kask ▼ R. Madissoo
- 65' ▲ E. Veensalu ▼ R. Tiismaa
- 65' ▲ S. Kapper ▼ V. Vallik
- 68' ▲ H. Pedmanson ▼ P. Veelma
- 77' ▲ H. Välja ▼ T. Pajo
- 84' S. Kapper
- 84' O. Tanimowo
- 84' O. Tanimowo
- 87' ▲ G. Uggeri ▼ T. Lang
- 87' ▲ R. Laabus ▼ M. Miil
- 90'+2 L. Ounpuu
- 90'+4 ▲ Mathias Villota ▼ K. Kauber
- 90'+5 2-2 T. Tammik
- FT2-2
Đội hình
- 13O. Nõmm
- 4Magnus Villota
- 7M. Käos
- 5U. Kõrre
- 21R. Madissoo ▼ 65'
- 8S. Kelder
- 90J. Sild
- 11K. Kauber ▼ 90'
- 77R. Tiismaa ▼ 65'
- 19V. Vallik ▼ 65'
- 28T. Pajo ▼ 77'
Dự bị 8
- 9K. Kask ▲ 65'
- 10E. Veensalu ▲ 65'
- 17S. Kapper ▲ 65'
- 20H. Välja ▲ 77'
- 24Mathias Villota ▲ 90'
- 1H. Vainu
- 18M. Paalberg
- 43M. Seppik
- 94R. Aland
- 19M. Miil ▼ 87'
- 4T. Tammik
- 28R. Kallas
- 2L. Õunpuu
- 22T. Lang ▼ 87'
- 23P. Veelma ▼ 68'
- 15D. Epton
- 12T. Koskor
- 14O. Tanimowo
- 9A. Adebayo
Dự bị 9
- 24H. Pedmanson ▲ 68'
- 10G. Uggeri ▲ 87'
- 13R. Laabus ▲ 87'
- 5M. Vister
- 11K. Burov
- 20R. Müür
- 26M. Vaino
- 66M. Sepp
- 77C. Kiidjärv
Thống kê
03
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 82 - 19 | +63 | 87 | |
| 2 | 36 | 79 - 44 | +35 | 72 | |
| 3 | 36 | 74 - 39 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 69 - 43 | +26 | 70 | |
| 5 | 36 | 47 - 54 | -7 | 42 | |
| 6 | 36 | 48 - 63 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 57 | -22 | 35 | |
| 8 | 36 | 46 - 67 | -21 | 34 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 31 | |
| 10 | 36 | 22 - 79 | -57 | 15 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
60Ghi được77
63Thủng lưới60
1.46Bàn thắng mỗi trận1.93
11Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai43