Tammeka
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Vaprus

Tammeka vs Vaprus

Tỷ số chung cuộc: Tammeka 1-0 Vaprus tại Meistriliiga, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tammeka thắng 2, hòa 2, Vaprus thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 2
Sân vận động
Tartu Sepa tänava staadion, Tartu
Phong độ
WLWLW Tammeka
DLWWL Vaprus
  1. 4' U. Korre
  2. 6' A. Adebayo11m 1-0
  3. 24' D. Laaneots
  4. 40' A. Adebayo
  5. 42' K. Kauber
  6. HT1-0
  7. 46' T. Tammik
  8. 46' P. Peedo A. Adebayo
  9. 46' L. Õunpuu D. Laaneots
  10. 54' H. Pedmanson
  11. 65' H. Valja
  12. 69' D. Lehter H. Pedmanson
  13. 73' J. Sild E. Veensalu
  14. 75' L. Ounpuu
  15. 76' R. Kallas
  16. 82' P. Veelma
  17. 87' R. Tiismaa K. Kauber
  18. 88' D. Lehter
  19. FT1-0

Đội hình

Tammeka HLV: M. Pähn
  1. 94R. Aland
  2. 19M. Miil
  3. 4T. Tammik
  4. 28R. Kallas
  5. 13R. Laabus
  6. 7D. Laaneots ▼ 46'
  7. 23P. Veelma
  8. 10G. Uggeri
  9. 24H. Pedmanson ▼ 69'
  10. 14O. Tanimowo
  11. 9A. Adebayo ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 50P. Peedo ▲ 46'
  2. 2L. Õunpuu ▲ 46'
  3. 18D. Lehter ▲ 69'
  4. 3M. Vaino
  5. 5M. Vister
  6. 11K. Burov
  7. 21A. Gvineria
  8. 77C. Kiidjärv
  9. 20R. Müür
Vaprus HLV: I. Prins
  1. 13O. Nõmm
  2. 15K. Aloe
  3. 4Magnus Villota
  4. 7M. Käos
  5. 5U. Kõrre
  6. 17S. Kapper
  7. 20H. Välja
  8. 10E. Veensalu ▼ 73'
  9. 24Mathias Villota
  10. 11K. Kauber ▼ 87'
  11. 9K. Kask

Dự bị 9

  1. 90J. Sild ▲ 73'
  2. 77R. Tiismaa ▲ 87'
  3. 1H. Vainu
  4. 18M. Paalberg
  5. 19V. Vallik
  6. 22M. Miiter
  7. 27R. Ristikivi
  8. 39R. Limberg
  9. 42M. Limberg

Thống kê

08
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Levadia
36 82 - 19 +63 87
2
Kalju Nomme
36 79 - 44 +35 72
3
Paide Linnameeskond
36 74 - 39 +35 72
4
FC Flora
36 69 - 43 +26 70
5
Tammeka
36 47 - 54 -7 42
6
Trans Narva
36 48 - 63 -15 42
7
Vaprus
36 35 - 57 -22 35
8
FC Kuressaare
36 46 - 67 -21 34
9
Tallinna Kalev
36 37 - 74 -37 31
10
FC Nõmme United
36 22 - 79 -57 15
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
77Ghi được60
60Thủng lưới63
1.93Bàn thắng mỗi trận1.46
10Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu