Tammeka vs Vaprus
Tỷ số chung cuộc: Tammeka 1-4 Vaprus tại Meistriliiga, 16 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tammeka thắng 2, hòa 2, Vaprus thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 28
- Phong độ
- WLWLW Tammeka
- DLWWL Vaprus
- 3' 0-1 T. Pajo · M. Paalberg
- 12' M. Bah · G. Uggeri 1-1
- 18' 1-2 M. Paalberg · V. Vallik
- 32' ▲ S. Aer ▼ M. Villota
- 35' D. Epton
- 36' ▲ M. Karis ▼ O. Tanimowo
- 38' 1-3 M. Paalberg · T. Pajo
- HT1-3
- 48' M. Bah
- 50' M. Miil
- 57' 1-4 M. Paalberg · T. Pajo
- 64' ▲ M. Vister ▼ H. Jarvelaid
- 64' ▲ C. Ignatius ▼ T. Koskor
- 69' H. Valja
- 71' ▲ E. Veensalu ▼ V. Vallik
- 71' ▲ R. Lukas ▼ T. Pajo
- 72' M. Vister
- 74' S. Aer
- 74' ▲ T. Lang ▼ M. Miil
- 74' ▲ R. Kallas ▼ M. Bah
- 85' ▲ K. Kauber ▼ M. Paalberg
- 85' ▲ S. Kolvart ▼ S. Kapper
- FT1-4
Đội hình
- 94R. Aland
- 7M. Miil ▼ 74'
- 2S. Liit
- 26G. Ogungbe
- 16H. Jarvelaid ▼ 64'
- 23P. Veelma
- 15D. Epton
- 10G. Uggeri
- 8M. Bah ▼ 74'
- 19T. Koskor ▼ 64'
- 14O. Tanimowo ▼ 36'
Dự bị 11
- 77C. Kiidjarv
- 5M. Vister ▲ 64'
- 6R. Silov
- 11K. Burov
- 13R. Laabus
- 18M. Sepp
- 21M. Karis ▲ 36'
- 22T. Lang ▲ 74'
- 27L. Ounpuu
- 28R. Kallas ▲ 74'
- 99C. Ignatius ▲ 64'
- 16O. Nomm
- 4M. Villota ▼ 32'
- 24M. Villota ▼ 32'
- 15K. Aloe
- 90J. Sild
- 17S. Kapper ▼ 85'
- 8T. Pajo ▼ 71'
- 20H. Valja
- 7V. Vallik ▼ 71'
- 42M. Limberg
- 18M. Paalberg ▼ 85'
Dự bị 8
- 1H. Vainu
- 12M. Ristimets
- 5S. Aer ▲ 32'
- 9J. Poder
- 10E. Veensalu ▲ 71'
- 11K. Kauber ▲ 85'
- 44R. Lukas ▲ 71'
- 47S. Kolvart ▲ 85'
Thống kê
13
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 31 | +53 | 82 | |
| 2 | 36 | 89 - 36 | +53 | 79 | |
| 3 | 36 | 69 - 37 | +32 | 74 | |
| 4 | 36 | 63 - 32 | +31 | 70 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 51 | |
| 6 | 36 | 54 - 51 | +3 | 49 | |
| 7 | 36 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 8 | 36 | 47 - 83 | -36 | 30 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 28 | |
| 10 | 36 | 32 - 113 | -81 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu46
73Ghi được94
94Thủng lưới67
1.7Bàn thắng mỗi trận2.04
6Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai37