Tammeka
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vaprus

Tammeka vs Vaprus

Tỷ số chung cuộc: Tammeka 0-1 Vaprus tại Meistriliiga, 2 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tammeka thắng 2, hòa 2, Vaprus thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 22
Sân vận động
Tamme staadion, Tartu
Phong độ
WWLWL Tammeka
DLWWL Vaprus
  1. 9' A. Adebayo
  2. HT0-0
  3. 54' 0-1 R. Laabusphản lưới
  4. 55' K. Kask
  5. 62' E. Veensalu M. Limberg
  6. 62' H. Välja R. Madissoo
  7. 67' D. Epton
  8. 70' T. Lang D. Epton
  9. 73' V. Vallik T. Pajo
  10. 73' Mathias Villota S. Kapper
  11. 78' L. Õunpuu P. Veelma
  12. 82' G. Uggeri
  13. 86' P. Peedo A. Gvineria
  14. 87' V. Vallik
  15. 90' R. Tiismaa K. Kauber
  16. FT0-1

Đội hình

Tammeka HLV: M. Pähn
  1. 94R. Aland
  2. 19M. Miil
  3. 4T. Tammik
  4. 28R. Kallas
  5. 13R. Laabus
  6. 23P. Veelma ▼ 78'
  7. 10G. Uggeri
  8. 16A. Gvineria ▼ 86'
  9. 15D. Epton ▼ 70'
  10. 14O. Tanimowo
  11. 9A. Adebayo

Dự bị 9

  1. 22T. Lang ▲ 70'
  2. 2L. Õunpuu ▲ 78'
  3. 50P. Peedo ▲ 86'
  4. 5M. Vister
  5. 11K. Burov
  6. 24H. Pedmanson
  7. 66M. Sepp
  8. 77C. Kiidjärv
  9. 26M. Vaino
Vaprus HLV: I. Prins
  1. 13O. Nõmm
  2. 15K. Aloe
  3. 4Magnus Villota
  4. 21R. Madissoo ▼ 62'
  5. 17S. Kapper ▼ 73'
  6. 8S. Kelder
  7. 90J. Sild
  8. 42M. Limberg ▼ 62'
  9. 11K. Kauber ▼ 90'
  10. 9K. Kask
  11. 28T. Pajo ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 10E. Veensalu ▲ 62'
  2. 20H. Välja ▲ 62'
  3. 19V. Vallik ▲ 73'
  4. 24Mathias Villota ▲ 73'
  5. 77R. Tiismaa ▲ 90'
  6. 1H. Vainu
  7. 7M. Käos
  8. 18M. Paalberg
  9. 43M. Seppik

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Levadia
36 82 - 19 +63 87
2
Kalju Nomme
36 79 - 44 +35 72
3
Paide Linnameeskond
36 74 - 39 +35 72
4
FC Flora
36 69 - 43 +26 70
5
Tammeka
36 47 - 54 -7 42
6
Trans Narva
36 48 - 63 -15 42
7
Vaprus
36 35 - 57 -22 35
8
FC Kuressaare
36 46 - 67 -21 34
9
Tallinna Kalev
36 37 - 74 -37 31
10
FC Nõmme United
36 22 - 79 -57 15
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
77Ghi được60
60Thủng lưới63
1.93Bàn thắng mỗi trận1.46
10Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu