Tammeka
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Vaprus

Tammeka vs Vaprus

Tỷ số chung cuộc: Tammeka 0-5 Vaprus tại Meistriliiga, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tammeka thắng 2, hòa 2, Vaprus thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 4
Phong độ
WLWLW Tammeka
DLWWL Vaprus
  1. 2' 0-1 V. Vallik · M. Limberg
  2. 20' D. Epton
  3. 34' T. Pajo
  4. 35' 0-2 V. Vallik · T. Pajo
  5. 37' 0-3 J. Sild
  6. 40' A. Adebayo
  7. HT0-3
  8. 46' H. Pedmanson D. Epton
  9. 46' J. Poder T. Pajo
  10. 47' 0-4 S. Kapper · H. Valja
  11. 51' G. Ogungbe
  12. 56' R. Kallas M. Vaino
  13. 68' A. Adebayo
  14. 68' A. Adebayo
  15. 69' A. Gvineria T. Koskor
  16. 82' S. Aer M. Limberg
  17. 82' E. Veensalu S. Kapper
  18. 83' R. Madissoo J. Sild
  19. 83' M. Lipp M. Villota
  20. 90' 0-5 H. Valja · E. Veensalu
  21. FT0-5

Đội hình

Tammeka
  1. 94R. Aland
  2. 27L. Ounpuu
  3. 4M. Vaino ▼ 56'
  4. 15D. Epton ▼ 46'
  5. 26G. Ogungbe
  6. 7M. Miil
  7. 23P. Veelma
  8. 10G. Uggeri
  9. 19T. Koskor ▼ 69'
  10. 14O. Tanimowo
  11. 9A. Adebayo

Dự bị 10

  1. 77C. Kiidjarv
  2. 8K. Kiidron
  3. 11K. Burov
  4. 13R. Laabus
  5. 18M. Sepp
  6. 20A. Gvineria ▲ 69'
  7. 21M. Karis
  8. 22T. Lang
  9. 24H. Pedmanson ▲ 46'
  10. 28R. Kallas ▲ 56'
Vaprus
  1. 16O. Nomm
  2. 15K. Aloe
  3. 4M. Villota ▼ 83'
  4. 43M. Seppik
  5. 90J. Sild ▼ 83'
  6. 24M. Villota ▼ 83'
  7. 20H. Valja
  8. 42M. Limberg ▼ 82'
  9. 17S. Kapper ▼ 82'
  10. 7V. Vallik
  11. 8T. Pajo ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 1H. Vainu
  2. 12M. Ristimets
  3. 3K. Rand
  4. 5S. Aer ▲ 82'
  5. 9J. Poder ▲ 46'
  6. 10E. Veensalu ▲ 82'
  7. 14R. Orm
  8. 21R. Madissoo ▲ 83'
  9. 28M. Lipp ▲ 83'
  10. 88E. Keskula

Thống kê

14
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Flora
36 84 - 31 +53 82
2
FCI Levadia
36 89 - 36 +53 79
3
Kalju Nomme
36 69 - 37 +32 74
4
Paide Linnameeskond
36 63 - 32 +31 70
5
Trans Narva
36 53 - 52 +1 51
6
Vaprus
36 54 - 51 +3 49
7
Laagri
36 49 - 70 -21 36
8
Tammeka
36 47 - 83 -36 30
9
FC Kuressaare
36 32 - 67 -35 28
10
Tallinna Kalev
36 32 - 113 -81 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu46
73Ghi được94
94Thủng lưới67
1.7Bàn thắng mỗi trận2.04
6Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu