Vaprus vs Kalju Nomme
Tỷ số chung cuộc: Vaprus 2-2 Kalju Nomme tại Meistriliiga, 27 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vaprus thắng 1, hòa 1, Kalju Nomme thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 18
- Sân vận động
- Parnu Rannastaadion, Parnu
- Phong độ
- DLWWL Vaprus
- LLLLW Kalju Nomme
- 10' 0-1 I. Patrikejevs · D. Tarassenkov
- 17' E. Veensalu · V. Vallik 1-1
- 22' ▲ J. Poder ▼ R. Madissoo
- 29' 1-2 K. Kask · D. Tarassenkov
- 33' K. Aloe
- HT1-2
- 49' R. Siht
- 58' T. Pajo 2-2
- 60' ▲ P. Marin ▼ N. Ivanov
- 60' ▲ O. Musolitin ▼ I. Jabir
- 76' ▲ M. Orlov ▼ I. Patrikejevs
- 85' V. Vallik
- 85' ▲ S. Aer ▼
- 85' ▲ U. Korre ▼ D. Mashchenko
- FT2-2
Đội hình
- 16O. Nomm
- 4M. Villota
- 28M. Lipp
- 15K. Aloe
- 21R. Madissoo ▼ 22'
- 90J. Sild
- 8T. Pajo
- 10E. Veensalu
- 17S. Kapper
- 42M. Limberg
- 7V. Vallik
Dự bị 9
- 12M. Ristimets
- 1H. Vainu
- 3K. Rand
- 5S. Aer ▲ 85'
- 9J. Poder ▲ 22'
- 14R. Orm
- 43M. Seppik
- 47S. Kolvart
- 88E. Keskula
- 69M. Pavlov
- 50M. Podholjuzin
- 20M. Tambedou
- 26R. Siht
- 78D. Mashchenko ▼ 85'
- 7D. Tarassenkov
- 87Guilherme Smith
- 29I. Patrikejevs ▼ 76'
- 6K. Kask
- 10N. Ivanov ▼ 60'
- 30I. Jabir ▼ 60'
Dự bị 10
- 96J. Kindel
- 2J. Lillemets
- 21T. Baptista
- 5U. Korre ▲ 85'
- 22A. Nikolajev
- 4A. Boronilstsikov
- 79P. Marin ▲ 60'
- 11M. Orlov ▲ 76'
- 74F. Jekimov
- 8O. Musolitin ▲ 60'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 31 | +53 | 82 | |
| 2 | 36 | 89 - 36 | +53 | 79 | |
| 3 | 36 | 69 - 37 | +32 | 74 | |
| 4 | 36 | 63 - 32 | +31 | 70 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 51 | |
| 6 | 36 | 54 - 51 | +3 | 49 | |
| 7 | 36 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 8 | 36 | 47 - 83 | -36 | 30 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 28 | |
| 10 | 36 | 32 - 113 | -81 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu49
94Ghi được92
67Thủng lưới48
2.04Bàn thắng mỗi trận1.88
12Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai58