Vaprus
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Kalju Nomme

Vaprus vs Kalju Nomme

Tỷ số chung cuộc: Vaprus 0-3 Kalju Nomme tại Meistriliiga, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vaprus thắng 1, hòa 1, Kalju Nomme thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 1
Sân vận động
Parnu Rannastaadion, Parnu
Phong độ
LWWLL Vaprus
LLLLW Kalju Nomme
  1. 12' J. Sild
  2. 34' 0-1 R. Siht
  3. HT0-1
  4. 46' M. Paalberg
  5. 60' 0-2 D. Tarassenkov · N. Ivanov
  6. 61' O. Musolitin I. Patrikejevs
  7. 71' E. Veensalu M. Paalberg
  8. 71' R. Madissoo M. Villota
  9. 71' M. Seppik M. Lipp
  10. 71' M. Orlov P. Marin
  11. 78' U. Korre
  12. 83' T. Baptista N. Ivanov
  13. 83' A. Nikolajev D. Tarassenkov
  14. 84' K. Rand J. Poder
  15. 84' S. Aer J. Sild
  16. 86' 0-3 D. Mashchenko · Guilherme Smith
  17. FT0-3

Đội hình

Vaprus
  1. 16O. Nomm
  2. 90J. Sild ▼ 84'
  3. 4M. Villota ▼ 71'
  4. 28M. Lipp ▼ 71'
  5. 15K. Aloe
  6. 9J. Poder ▼ 84'
  7. 20H. Valja
  8. 24M. Villota ▼ 71'
  9. 42M. Limberg
  10. 17S. Kapper
  11. 18M. Paalberg ▼ 71'

Dự bị 10

  1. 1H. Vainu
  2. 12M. Ristimets
  3. 3K. Rand ▲ 84'
  4. 5S. Aer ▲ 84'
  5. 10E. Veensalu ▲ 71'
  6. 11K. Kauber
  7. 14R. Orm
  8. 21R. Madissoo ▲ 71'
  9. 43M. Seppik ▲ 71'
  10. 88E. Keskula
Kalju Nomme
  1. 69M. Pavlov
  2. 50M. Podholjuzin
  3. 5U. Korre
  4. 78D. Mashchenko
  5. 79P. Marin ▼ 71'
  6. 6K. Kask
  7. 10N. Ivanov ▼ 83'
  8. 87Guilherme Smith
  9. 29I. Patrikejevs ▼ 61'
  10. 26R. Siht
  11. 7D. Tarassenkov ▼ 83'

Dự bị 11

  1. 1H. Perk
  2. 2J. Lillemets
  3. 3S. Liit
  4. 4A. Boronilstsikov
  5. 8O. Musolitin ▲ 61'
  6. 11M. Orlov ▲ 71'
  7. 17K. D'Almeida
  8. 21T. Baptista ▲ 83'
  9. 22A. Nikolajev ▲ 83'
  10. 30I. Jabir
  11. 74F. Jekimov

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Flora
36 84 - 31 +53 82
2
FCI Levadia
36 89 - 36 +53 79
3
Kalju Nomme
36 69 - 37 +32 74
4
Paide Linnameeskond
36 63 - 32 +31 70
5
Trans Narva
36 53 - 52 +1 51
6
Vaprus
36 54 - 51 +3 49
7
Laagri
36 49 - 70 -21 36
8
Tammeka
36 47 - 83 -36 30
9
FC Kuressaare
36 32 - 67 -35 28
10
Tallinna Kalev
36 32 - 113 -81 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu49
94Ghi được92
67Thủng lưới48
2.04Bàn thắng mỗi trận1.88
12Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu