Kalju Nomme vs Vaprus
Tỷ số chung cuộc: Kalju Nomme 4-2 Vaprus tại Meistriliiga, 3 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kalju Nomme thắng 8, hòa 1, Vaprus thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 18
- Sân vận động
- Hiiu staadion, Tallinn
- Phong độ
- LLLLW Kalju Nomme
- LWWLL Vaprus
- 10' 0-1 S. Kapper
- 17' K. Paur 1-1
- 21' A. Tamm 2-1
- 30' N. Ivanov
- 40' M. Villota
- 40' A. Tamm
- HT2-1
- 52' D. Tarassenkov 3-1
- 57' ▲ R. Ristikivi ▼ Magnus Villota
- 57' ▲ M. Limberg ▼ E. Veensalu
- 57' ▲ R. Tiismaa ▼ V. Vallik
- 58' H. Valja
- 64' A. Tamm 4-1
- 69' ▲ K. Hayashi ▼ N. Komissarov
- 69' ▲ M. Orlov ▼ N. Ivanov
- 78' ▲ A. Boronilštšikov ▼ K. Paur
- 79' K. Aloe
- 82' ▲ R. Nigula ▼ K. Kauber
- 83' ▲ M. Liivaru ▼ A. Tamm
- 83' ▲ S. Agaptšev ▼ R. Mbu Alidor
- 85' ▲ M. Käos ▼ J. Sild
- 86' 4-2 K. Aloe
- 90'+5 I. Prins
- FT4-2
Đội hình
- 1H. Perk
- 50M. Podholjuzin
- 78D. Mashchenko
- 22A. Nikolajev
- 70R. Mbu Alidor ▼ 83'
- 17K. Paur ▼ 78'
- 14N. Komissarov ▼ 69'
- 10N. Ivanov ▼ 69'
- 26R. Siht
- 24A. Tamm ▼ 83'
- 7D. Tarassenkov
Dự bị 9
- 8K. Hayashi ▲ 69'
- 11M. Orlov ▲ 69'
- 4A. Boronilštšikov ▲ 78'
- 77M. Liivaru ▲ 83'
- 88S. Agaptšev ▲ 83'
- 2A. Šarnin
- 73R. Kardava
- 69M. Pavlov
- 99A. Butenko
- 13O. Nõmm
- 15K. Aloe
- 4Magnus Villota ▼ 57'
- 5U. Kõrre
- 17S. Kapper
- 20H. Välja
- 10E. Veensalu ▼ 57'
- 90J. Sild ▼ 85'
- 11K. Kauber ▼ 82'
- 9K. Kask
- 19V. Vallik ▼ 57'
Dự bị 7
- 27R. Ristikivi ▲ 57'
- 42M. Limberg ▲ 57'
- 77R. Tiismaa ▲ 57'
- 66R. Nigula ▲ 82'
- 7M. Käos ▲ 85'
- 1H. Vainu
- 22M. Miiter
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 82 - 19 | +63 | 87 | |
| 2 | 36 | 79 - 44 | +35 | 72 | |
| 3 | 36 | 74 - 39 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 69 - 43 | +26 | 70 | |
| 5 | 36 | 47 - 54 | -7 | 42 | |
| 6 | 36 | 48 - 63 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 57 | -22 | 35 | |
| 8 | 36 | 46 - 67 | -21 | 34 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 31 | |
| 10 | 36 | 22 - 79 | -57 | 15 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu41
127Ghi được60
50Thủng lưới63
2.7Bàn thắng mỗi trận1.46
23Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn22
62Hiệp hai36