Vaprus vs Kalju Nomme
Tỷ số chung cuộc: Vaprus 0-4 Kalju Nomme tại Meistriliiga, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vaprus thắng 1, hòa 1, Kalju Nomme thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 27
- Sân vận động
- Parnu Rannastaadion, Parnu
- Phong độ
- LWWLL Vaprus
- LLLLW Kalju Nomme
- 4' 0-1 R. Siht
- 13' S. Kapper
- 21' R. Siht
- 27' 0-2 P. Marin
- 37' 0-3 Guilherme Smith
- HT0-3
- 46' ▲ E. Veensalu ▼ S. Kapper
- 46' ▲ T. Pajo ▼ H. Välja
- 46' ▲ J. Sild ▼ S. Kelder
- 51' I. Prins
- 53' M. Seppik
- 55' M. Kaos
- 66' ▲ M. Orlov ▼ Guilherme Smith
- 66' ▲ I. Patrikejevs ▼ P. Marin
- 70' 0-4 A. Tamm
- 72' ▲ N. Ivanov ▼ A. Tamm
- 77' ▲ V. Vallik ▼ K. Kauber
- 77' ▲ R. Madissoo ▼ Mathias Villota
- 81' ▲ A. Boronilštšikov ▼ D. Tarassenkov
- 81' ▲ K. Hayashi ▼ R. Siht
- 90' I. Patrikejevs
- FT0-4
Đội hình
- 13O. Nõmm
- 15K. Aloe
- 7M. Käos
- 43M. Seppik
- 5U. Kõrre
- 17S. Kapper ▼ 46'
- 8S. Kelder ▼ 46'
- 20H. Välja ▼ 46'
- 24Mathias Villota ▼ 77'
- 11K. Kauber ▼ 77'
- 9K. Kask
Dự bị 8
- 10E. Veensalu ▲ 46'
- 28T. Pajo ▲ 46'
- 90J. Sild ▲ 46'
- 19V. Vallik ▲ 77'
- 21R. Madissoo ▲ 77'
- 1H. Vainu
- 4Magnus Villota
- 77R. Tiismaa
- 69M. Pavlov
- 50M. Podholjuzin
- 22A. Nikolajev
- 47M. Foubert
- 70R. Mbu Alidor
- 79P. Marin ▼ 66'
- 17K. Paur
- 26R. Siht ▼ 81'
- 24A. Tamm ▼ 72'
- 87Guilherme Smith ▼ 66'
- 7D. Tarassenkov ▼ 81'
Dự bị 9
- 11M. Orlov ▲ 66'
- 29I. Patrikejevs ▲ 66'
- 10N. Ivanov ▲ 72'
- 4A. Boronilštšikov ▲ 81'
- 8K. Hayashi ▲ 81'
- 1H. Perk
- 2A. Šarnin
- 18A. Jüriöö
- 88S. Agaptšev
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 82 - 19 | +63 | 87 | |
| 2 | 36 | 79 - 44 | +35 | 72 | |
| 3 | 36 | 74 - 39 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 69 - 43 | +26 | 70 | |
| 5 | 36 | 47 - 54 | -7 | 42 | |
| 6 | 36 | 48 - 63 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 57 | -22 | 35 | |
| 8 | 36 | 46 - 67 | -21 | 34 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 31 | |
| 10 | 36 | 22 - 79 | -57 | 15 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu47
60Ghi được127
63Thủng lưới50
1.46Bàn thắng mỗi trận2.7
11Giữ sạch lưới23
22Trên 2.5 bàn34
36Hiệp hai62