Vaprus vs Kalju Nomme
Tỷ số chung cuộc: Vaprus 1-2 Kalju Nomme tại Meistriliiga, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vaprus thắng 1, hòa 1, Kalju Nomme thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 4
- Phong độ
- LWWLL Vaprus
- LLLLW Kalju Nomme
- 19' K. Kauber 1-0
- 25' 1-1 A. Tamm11m
- 31' H. Valja
- 33' N. Komissarov
- 45'+1 D. Mashchenko
- HT1-1
- 46' ▲ D. Tarassenkov ▼ D. Mashchenko
- 46' ▲ P. David ▼ M. Orlov
- 56' A. Nikolajev
- 58' P. Marin
- 66' ▲ R. Siht ▼ N. Komissarov
- 74' ▲ R. Tiismaa ▼ E. Veensalu
- 79' 1-2 A. Tamm
- 81' R. Vukusic
- 84' ▲ R. Limberg ▼ Mathias Villota
- 86' ▲ J. Sild ▼ S. Kapper
- 89' ▲ K. Hayashi ▼ A. Tamm
- FT1-2
Đội hình
- 13O. Nõmm
- 15K. Aloe
- 4Magnus Villota ▼ 84'
- 7M. Käos
- 5U. Kõrre
- 17S. Kapper ▼ 86'
- 20H. Välja
- 10E. Veensalu ▼ 74'
- 24Mathias Villota ▼ 84'
- 11K. Kauber
- 9K. Kask
Dự bị 9
- 77R. Tiismaa ▲ 74'
- 39R. Limberg ▲ 84'
- 90J. Sild ▲ 86'
- 1H. Vainu
- 19V. Vallik
- 21R. Madissoo
- 22M. Miiter
- 27R. Ristikivi
- 42M. Limberg
- 1H. Perk
- 50M. Podholjuzin
- 5Y. Mannone
- 78D. Mashchenko ▼ 46'
- 22A. Nikolajev
- 46R. Vukušić
- 70R. Mbu Alidor
- 79P. Marin
- 14N. Komissarov ▼ 66'
- 11M. Orlov ▼ 46'
- 24A. Tamm ▼ 89'
Dự bị 8
- 7D. Tarassenkov ▲ 46'
- 9P. David ▲ 46'
- 26R. Siht ▲ 66'
- 8K. Hayashi ▲ 89'
- 4A. Boronilštšikov
- 69M. Pavlov
- 77M. Liivaru
- 88S. Agaptšev
Thống kê
01
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 82 - 19 | +63 | 87 | |
| 2 | 36 | 79 - 44 | +35 | 72 | |
| 3 | 36 | 74 - 39 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 69 - 43 | +26 | 70 | |
| 5 | 36 | 47 - 54 | -7 | 42 | |
| 6 | 36 | 48 - 63 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 57 | -22 | 35 | |
| 8 | 36 | 46 - 67 | -21 | 34 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 31 | |
| 10 | 36 | 22 - 79 | -57 | 15 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu47
60Ghi được127
63Thủng lưới50
1.46Bàn thắng mỗi trận2.7
11Giữ sạch lưới23
22Trên 2.5 bàn34
36Hiệp hai62