Sillamäe Kalev vs Tammeka
Tỷ số chung cuộc: Sillamäe Kalev 1-2 Tammeka tại Meistriliiga, 14 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sillamäe Kalev thắng 4, hòa 2, Tammeka thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 33
- Sân vận động
- Sillamäe Kalevi staadion, Sillamäe
- Trọng tài
- T. Rahula
- Phong độ
- WLWLL Sillamäe Kalev
- WWLWL Tammeka
- 19' K. Kiidronphản lưới 1-0
- 34' 1-1 T. Koskor
- HT1-1
- 46' ▲ A. Laks ▼ A. Epifanov
- 57' ▲ P. Aleksejev ▼ R. Grigorevskiy
- 65' ▲ M. Järviste ▼ M. Jõgi
- 68' 1-2 T. Koskor
- 75' ▲ K. Anderson ▼ M. Tšernjavski
- 80' ▲ M. Lokk ▼ K. Rääbis
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Starodubtsev
- 5A. Epifanov ▼ 46'
- 9V. Tšurilkin
- 3D. Kovtunovitš
- 77O. Sukharov
- 4A. Ivanjušin
- 15M. Slashchyov
- 7D. Vnukov
- 8S. Fedotov
- 10A. Volkov
- 26R. Grigorevskiy ▼ 57'
Dự bị 6
- 11A. Laks ▲ 46'
- 23P. Aleksejev ▲ 57'
- 6I. Šepelev
- 16E. Orehov
- 95E. Anohhin
- 2D. Šišov
- 12K. Vaabel
- 3K. Kiidron
- 13J. Lorenz
- 18A. Paju
- 5S. Grauberg
- 27R. Laabus
- 8K. Rääbis ▼ 80'
- 6T. Tekko
- 7M. Jõgi ▼ 65'
- 21M. Tšernjavski ▼ 75'
- 19T. Koskor
Dự bị 7
- 25M. Järviste ▲ 65'
- 41K. Anderson ▲ 75'
- 24M. Lokk ▲ 80'
- 4S. Kask
- 22K. Kütt
- 20M. Preiman
- 10T. Nuuma
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 100 - 28 | +72 | 90 | |
| 2 | 36 | 106 - 20 | +86 | 84 | |
| 3 | 36 | 101 - 32 | +69 | 78 | |
| 4 | 36 | 103 - 47 | +56 | 65 | |
| 5 | 36 | 46 - 63 | -17 | 45 | |
| 6 | 36 | 47 - 88 | -41 | 38 | |
| 7 | 36 | 40 - 63 | -23 | 37 | |
| 8 | 36 | 52 - 76 | -24 | 36 | |
| 9 | 36 | 34 - 95 | -61 | 28 | |
| 10 | 36 | 29 - 146 | -117 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
52Ghi được40
76Thủng lưới63
1.44Bàn thắng mỗi trận1.11
8Giữ sạch lưới3
24Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai24