Sillamäe Kalev vs Tammeka
Tỷ số chung cuộc: Sillamäe Kalev 1-2 Tammeka tại Meistriliiga, 22 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sillamäe Kalev thắng 4, hòa 2, Tammeka thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 34
- Sân vận động
- Sillamäe Kalevi staadion, Sillamäe
- Trọng tài
- M. Pupart
- Phong độ
- WLWLL Sillamäe Kalev
- WLWLW Tammeka
- 4' 0-1 K. Tiirik
- HT0-1
- 46' ▲ A. Volkov ▼ A. Panov
- 47' 0-2 M. Miller
- 66' ▲ R. Rande ▼ E. Mõttus
- 78' E. Kabaev 1-2
- 83' ▲ A. Sadovoi ▼ K. Tiirik
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Starodubtsev
- 14D. Malov
- 3R. Abu Bakr
- 77O. Sukharov
- 18D. Tjapkin
- 4A. Ivanjušin
- 17M. Lipin
- 7K. Aidara
- 11A. Panov ▼ 46'
- 9A. Savin
- 99E. Kabaev
Dự bị 6
- 10A. Volkov ▲ 46'
- 2A. Cherkasov
- 16E. Orehov
- 5A. Davõdov
- 20D. Kolipov
- 8R. Grigorevskiy
- 1K. Pechter
- 3K. Kiidron
- 13J. Lorenz
- 41K. Anderson
- 18A. Paju
- 27R. Laabus
- 6T. Tekko
- 33K. Tiirik ▼ 83'
- 10M. Miller
- 17S. Kapper
- 19E. Mõttus ▼ 66'
Dự bị 4
- 4R. Rande ▲ 66'
- 14A. Sadovoi ▲ 83'
- 12K. Vaabel
- 24S. Taan
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 33 | +41 | 80 | |
| 2 | 36 | 77 - 30 | +47 | 78 | |
| 3 | 36 | 70 - 28 | +42 | 75 | |
| 4 | 36 | 96 - 31 | +65 | 73 | |
| 5 | 36 | 65 - 55 | +10 | 51 | |
| 6 | 36 | 58 - 61 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 43 - 65 | -22 | 41 | |
| 8 | 36 | 60 - 68 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 24 - 98 | -74 | 17 | |
| 10 | 36 | 15 - 113 | -98 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
65Ghi được43
55Thủng lưới65
1.81Bàn thắng mỗi trận1.19
11Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai24