Tammeka vs Sillamäe Kalev
Tỷ số chung cuộc: Tammeka 4-0 Sillamäe Kalev tại Meistriliiga, 1 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tammeka thắng 4, hòa 2, Sillamäe Kalev thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 5
- Sân vận động
- Annelinna Gümnaasium staadion, Tartu
- Trọng tài
- G. Ošomkov
- Phong độ
- WWLWL Tammeka
- WLWLL Sillamäe Kalev
- 42' K. Kiidron 1-0
- HT1-0
- 50' K. Tiirik 2-0
- 67' K. Rääbis 3-0
- 68' ▲ R. Laabus ▼ T. Tekko
- 72' ▲ M. Jõgi ▼ K. Rääbis
- 72' ▲ E. Orehov ▼ M. Starodubtsev
- 73' K. Tiirik 4-0
- 77' ▲ E. Mõttus ▼ R. Tauts
- 83' ▲ A. Panov ▼ K. Aidara
- 85' ▲ I. Torinava ▼ D. Malov
- FT4-0
Đội hình
- 1K. Pechter
- 3K. Kiidron
- 13J. Lorenz
- 41K. Anderson
- 18A. Paju
- 8K. Rääbis ▼ 72'
- 6T. Tekko ▼ 68'
- 33K. Tiirik
- 11R. Tauts ▼ 77'
- 10M. Miller
- 19T. Koskor
Dự bị 7
- 27R. Laabus ▲ 68'
- 7M. Jõgi ▲ 72'
- 14E. Mõttus ▲ 77'
- 4A. Verst
- 12K. Vaabel
- 15E. Litvjakov
- 17G. Suurpere
- 1M. Starodubtsev ▼ 72'
- 14D. Malov ▼ 85'
- 33I. Dudarev
- 2A. Cherkasov
- 21D. Tjapkin
- 4A. Ivanjušin
- 8M. Paponov
- 20M. Lipin
- 6K. Aidara ▼ 83'
- 10A. Volkov
- 77V. Ziļs
Dự bị 5
- 16E. Orehov ▲ 72'
- 11A. Panov ▲ 83'
- 23I. Torinava ▲ 85'
- 9A. Savin
- 95A. Davõdov
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 33 | +41 | 80 | |
| 2 | 36 | 77 - 30 | +47 | 78 | |
| 3 | 36 | 70 - 28 | +42 | 75 | |
| 4 | 36 | 96 - 31 | +65 | 73 | |
| 5 | 36 | 65 - 55 | +10 | 51 | |
| 6 | 36 | 58 - 61 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 43 - 65 | -22 | 41 | |
| 8 | 36 | 60 - 68 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 24 - 98 | -74 | 17 | |
| 10 | 36 | 15 - 113 | -98 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
43Ghi được65
65Thủng lưới55
1.19Bàn thắng mỗi trận1.81
10Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai35