Tammeka vs Sillamäe Kalev
Tỷ số chung cuộc: Tammeka 0-0 Sillamäe Kalev tại Meistriliiga, 1 tháng 7, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tammeka thắng 4, hòa 2, Sillamäe Kalev thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 17
- Sân vận động
- Tamme staadion, Tartu
- Trọng tài
- R. Tarajev
- Phong độ
- WWLWL Tammeka
- WLWLL Sillamäe Kalev
- HT0-0
- 64' ▲ A. Semakhin ▼ I. Dudarev
- 66' ▲ A. Cherkasov ▼ K. Aidara
- 78' ▲ A. Panov ▼ A. Volkov
- 90'+4 ▲ R. Läll ▼ M. Tšernjavski
- FT0-0
Đội hình
- 1K. Pechter
- 3K. Kiidron
- 13J. Lorenz
- 41K. Anderson
- 27R. Laabus
- 6T. Tekko
- 7M. Jõgi
- 33K. Tiirik
- 10M. Miller
- 21M. Tšernjavski ▼ 90'
- 19T. Koskor
Dự bị 6
- 9R. Läll ▲ 90'
- 5S. Taan
- 12K. Vaabel
- 14E. Mõttus
- 15E. Litvjakov
- 18A. Paju
- 1M. Starodubtsev
- 14D. Malov
- 3A. Solovjovs
- 33I. Dudarev ▼ 64'
- 18D. Tjapkin
- 8M. Paponov
- 17M. Lipin
- 4K. Aidara ▼ 66'
- 10A. Volkov ▼ 78'
- 77V. Ziļs
- 99E. Kabaev
Dự bị 6
- 7A. Semakhin ▲ 64'
- 2A. Cherkasov ▲ 66'
- 11A. Panov ▲ 78'
- 16E. Orehov
- 5A. Davõdov
- 20D. Mironov
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 33 | +41 | 80 | |
| 2 | 36 | 77 - 30 | +47 | 78 | |
| 3 | 36 | 70 - 28 | +42 | 75 | |
| 4 | 36 | 96 - 31 | +65 | 73 | |
| 5 | 36 | 65 - 55 | +10 | 51 | |
| 6 | 36 | 58 - 61 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 43 - 65 | -22 | 41 | |
| 8 | 36 | 60 - 68 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 24 - 98 | -74 | 17 | |
| 10 | 36 | 15 - 113 | -98 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
43Ghi được65
65Thủng lưới55
1.19Bàn thắng mỗi trận1.81
10Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai35