Manchester United F.C. vs Nottingham Forest F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 3-2 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 6, hòa 1, Nottingham Forest F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 37
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Phong độ
- DLLWD Manchester United F.C.
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- 5' L. Shaw 1-0
- HT1-0
- 53' 1-1 Morato · E. Anderson
- 55' M. Cunha 2-1
- 57' Matheus Cunha
- 70' ▲ T. Awoniyi ▼ C. Wood
- 70' ▲ I. Sangare ▼ N. Dominguez
- 70' ▲ D. Bakwa ▼ O. Hutchinson
- 76' B. Mbeumo · B. Fernandes 3-1
- 78' Casemiro
- 78' 3-2 M. Gibbs-White · E. Anderson
- 80' ▲ J. Zirkzee ▼ B. Mbeumo
- 80' ▲ P. Dorgu ▼ M. Cunha
- 81' ▲ M. Mount ▼ Casemiro
- 84' ▲ J. McAtee ▼ Igor Jesus
- 84' ▲ Cunha ▼ L. Netz
- 90'+3 Luke Shaw
- 90'+4 Elliot Anderson
- FT3-2
Đội hình
- 31S. Lammens 7.2
- 2D. Dalot 6.9
- 5H. Maguire 6.9
- 6L. Martinez 7.3
- 23L. Shaw ⚽ 7.2
- 18Casemiro ▼ 81' 7.2
- 37K. Mainoo 6.9
- 16A. Diallo 6.6
- 8B. Fernandes ⇢ 8.7
- 10M. Cunha ⚽ ▼ 80' 8.5
- 19B. Mbeumo ⚽ ▼ 80' 6.6
Dự bị 9
- 1A. Bayindir
- 7M. Mount ▲ 81' 7.0
- 3N. Mazraoui
- 11J. Zirkzee ▲ 80' 6.5
- 13P. Dorgu ▲ 80' 6.9
- 12T. Malacia
- 25M. Ugarte
- 15L. Yoro
- 26A. Heaven
- 26M. Sels 6.9
- 3N. Williams 6.6
- 31N. Milenkovic 6.2
- 4Morato ⚽ 7.3
- 25L. Netz ▼ 84' 5.9
- 21O. Hutchinson ▼ 70' 6.3
- 16N. Dominguez ▼ 70' 7.2
- 8E. Anderson ⇢2 9.3
- 10M. Gibbs-White ⚽ 7.7
- 19Igor Jesus ▼ 84' 6.6
- 11C. Wood ▼ 70' 6.3
Dự bị 9
- 27S. Ortega
- 13John Victor
- 9T. Awoniyi ▲ 70' 6.5
- 6I. Sangare ▲ 70' 6.9
- 22R. Yates
- 29D. Bakwa ▲ 70' 6.6
- 24J. McAtee ▲ 84' 6.9
- 23Cunha ▲ 84' 7.0
- 44Z. Abbott
Thống kê
02⚑7
⚑610
48%Kiểm soát bóng52%
29Dứt điểm11
8Trúng đích4
9Chệch đích4
21Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm1
12Bị chặn3
7Phạt góc6
0Việt vị1
11Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
0.19Bàn thắng ngăn chặn0.19
438Chuyền bóng472
383Chuyền chính xác398
87%Chính xác chuyền84%
4.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
42Trận đấu60
73Ghi được78
55Thủng lưới77
1.74Bàn thắng mỗi trận1.3
9Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn32
43Hiệp hai44