Manchester United F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nottingham Forest F.C.

Manchester United F.C. vs Nottingham Forest F.C.

Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 2-0 Nottingham Forest F.C. tại League Cup, 1 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 6, hòa 1, Nottingham Forest F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Semi-finals
Sân vận động
Old Trafford, Manchester
Trọng tài
P. Bankes
Phong độ
DLLWD Manchester United F.C.
WLLDD Nottingham Forest F.C.
  1. 34' Fred
  2. 45'+1 Sam Surridge
  3. HT0-0
  4. 62' M. Rashford A. Garnacho
  5. 63' A. Martial W. Weghorst
  6. 63' J. Sancho Antony
  7. 64' Danilo R. Freuler
  8. 64' A. Mighten B. Johnson
  9. 65' S. Aurier Renan Lodi
  10. 68' Casemiro
  11. 73' A. Martial · M. Rashford 1-0
  12. 76' Fred · M. Rashford 2-0
  13. 80' V. Lindelöf Casemiro
  14. 80' H. Maguire R. Varane
  15. 86' O. Hammond Gustavo Scarpa
  16. 86' D. Osong S. Surridge
  17. FT2-0

Đội hình

Manchester United F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. ten Hag
  1. 22T. Heaton 7.5
  2. 29A. Wan-Bissaka 7.0
  3. 19R. Varane ▼ 80' 7.0
  4. 6Lisandro Martínez 7.2
  5. 23L. Shaw 7.9
  6. 8Bruno Fernandes 7.6
  7. 18Casemiro ▼ 80' 7.6
  8. 17Fred 7.3
  9. 21Antony ▼ 63' 7.0
  10. 27W. Weghorst ▼ 63' 6.5
  11. 49A. Garnacho ▼ 62' 6.5

Dự bị 9

  1. 10M. Rashford ▲ 62' 7.9
  2. 9A. Martial ▲ 63' 7.2
  3. 25J. Sancho ▲ 63' 6.7
  4. 2V. Lindelöf ▲ 80' 6.3
  5. 5H. Maguire ▲ 80' 6.7
  6. 73K. Mainoo
  7. 1David de Gea
  8. 12T. Malacia
  9. 28F. Pellistri
Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Cooper
  1. 13W. Hennessey 6.9
  2. 7N. Williams 6.9
  3. 30W. Boly 6.9
  4. 26S. McKenna 6.6
  5. 32Renan Lodi ▼ 65' 6.6
  6. 23R. Freuler ▼ 64' 6.6
  7. 5O. Mangala 6.9
  8. 20B. Johnson ▼ 64' 6.9
  9. 31Gustavo Scarpa ▼ 86' 6.3
  10. 25E. Dennis 5.9
  11. 16S. Surridge ▼ 86' 6.0

Dự bị 8

  1. 28Danilo ▲ 64' 6.6
  2. 17A. Mighten ▲ 64' 6.5
  3. 24S. Aurier ▲ 65' 6.2
  4. 41O. Hammond ▲ 86'
  5. 49D. Osong ▲ 86'
  6. 3S. Cook
  7. 4J. Worrall
  8. 43G. Shelvey

Thống kê

025
110
74%Kiểm soát bóng26%
13Dứt điểm5
6Trúng đích3
6Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
5Phạt góc1
1Việt vị0
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
616Chuyền bóng213
537Chuyền chính xác125
87%Chính xác chuyền59%

So sánh

71Trận đấu57
124Ghi được64
75Thủng lưới96
1.75Bàn thắng mỗi trận1.12
29Giữ sạch lưới12
39Trên 2.5 bàn28
74Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu