Nottingham Forest F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Manchester United F.C.

Nottingham Forest F.C. vs Manchester United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 0-1 Manchester United F.C. tại FA Cup, 28 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 3, hòa 1, Manchester United F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 5th Round
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Phong độ
WLLDD Nottingham Forest F.C.
DLLWD Manchester United F.C.
  1. HT0-0
  2. 73' A. Diallo Antony
  3. 77' Victor Lindelöf
  4. 79' C. Hudson-Odoi D. Origi
  5. 89' 0-1 Casemiro · Bruno Fernandes
  6. 90'+3 G. Reyna R. Yates
  7. 90'+4 Rodrigo Ribeiro Danilo
  8. 90'+4 K. Mainoo S. McTominay
  9. 90'+4 J. Evans S. Amrabat
  10. FT0-1

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nuno Espírito Santo
  1. 1M. Turner 8.0
  2. 7N. Williams 6.7
  3. 18Felipe 7.2
  4. 40Murillo 7.3
  5. 15H. Toffolo 6.9
  6. 22R. Yates ▼ 90' 6.7
  7. 28Danilo ▼ 90' 6.9
  8. 21A. Elanga 6.9
  9. 10M. Gibbs-White 7.0
  10. 27D. Origi ▼ 79' 7.2
  11. 9T. Awoniyi 7.2

Dự bị 9

  1. 14C. Hudson-Odoi ▲ 79' 6.3
  2. 20G. Reyna ▲ 90' 6.5
  3. 37Rodrigo Ribeiro ▲ 90'
  4. 53J. Gardner
  5. 8C. Kouyaté
  6. 16N. Domínguez
  7. 19M. Niakhaté
  8. 32A. Omobamidele
  9. 23O. Vlachodimos
Manchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. ten Hag
  1. 24A. Onana 7.9
  2. 20Diogo Dalot 7.9
  3. 19R. Varane 7.2
  4. 2V. Lindelöf 7.0
  5. 4S. Amrabat ▼ 90' 7.7
  6. 18Casemiro 7.9
  7. 39S. McTominay ▼ 90' 7.3
  8. 21Antony ▼ 73' 7.3
  9. 8Bruno Fernandes 8.6
  10. 17A. Garnacho 6.9
  11. 10M. Rashford 6.6

Dự bị 9

  1. 16A. Diallo ▲ 73' 6.6
  2. 37K. Mainoo ▲ 90'
  3. 35J. Evans ▲ 90'
  4. 1A. Bayındır
  5. 14C. Eriksen
  6. 75H. Ogunneye
  7. 62O. Forson
  8. 65T. Collyer
  9. 53W. Kambwala

Thống kê

005
510
39%Kiểm soát bóng61%
16Dứt điểm20
5Trúng đích7
5Chệch đích9
14Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn4
5Phạt góc5
3Việt vị1
7Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
6Cứu thua5
320Chuyền bóng517
265Chuyền chính xác454
83%Chính xác chuyền88%

So sánh

51Trận đấu61
58Ghi được102
84Thủng lưới98
1.14Bàn thắng mỗi trận1.67
7Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn38
29Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu