Nottingham Forest F.C. vs Manchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 2-1 Manchester United F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 3, hòa 1, Manchester United F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 20
- Sân vận động
- Wembley Stadium, London
- Phong độ
- LLDDW Nottingham Forest F.C.
- LLWDW Manchester United F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ S. McTominay ▼ K. Mainoo
- 54' ▲ A. Diallo ▼ Antony
- 56' Morgan Gibbs-White
- 58' Diogo Dalot
- 59' Raphaël Varane
- 64' N. Domínguez · G. Montiel 1-0
- 74' ▲ N. Williams ▼ G. Montiel
- 78' 1-1 M. Rashford · A. Garnacho
- 79' ▲ C. Hudson-Odoi ▼ N. Domínguez
- 82' M. Gibbs-White · A. Elanga 2-1
- 85' Alejandro Garnacho
- 87' ▲ H. Toffolo ▼ O. Aina
- 87' ▲ W. Boly ▼ A. Elanga
- 87' ▲ O. Mangala ▼ Danilo
- 88' Orel Mangala
- 90'+9 Christian Eriksen
- 90' ▲ Sergio Reguilón ▼ A. Wan-Bissaka
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Turner 6.9
- 29G. Montiel ⇢ ▼ 74' 7.5
- 19M. Niakhaté 7.3
- 40Murillo 6.3
- 43O. Aina ▼ 87' 6.9
- 22R. Yates 7.0
- 28Danilo ▼ 87' 6.9
- 21A. Elanga ⇢ ▼ 87' 7.7
- 10M. Gibbs-White ⚽ 7.2
- 16N. Domínguez ⚽ ▼ 79' 7.7
- 11C. Wood 6.9
Dự bị 9
- 7N. Williams ▲ 74' 6.7
- 14C. Hudson-Odoi ▲ 79' 6.5
- 15H. Toffolo ▲ 87' 6.3
- 30W. Boly ▲ 87' 6.7
- 5O. Mangala ▲ 87' 6.5
- 23O. Vlachodimos
- 8C. Kouyaté
- 3Nuno Tavares
- 4J. Worrall
- 24A. Onana 6.3
- 29A. Wan-Bissaka ▼ 90' 7.0
- 19R. Varane 6.6
- 35J. Evans 6.6
- 20Diogo Dalot 6.5
- 37K. Mainoo ▼ 46' 6.2
- 14C. Eriksen 7.2
- 21Antony ▼ 54' 6.6
- 8Bruno Fernandes 6.6
- 17A. Garnacho ⇢ 6.9
- 10M. Rashford ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 39S. McTominay ▲ 46' 6.9
- 16A. Diallo ▲ 54' 7.0
- 15Sergio Reguilón ▲ 90' 6.9
- 1A. Bayındır
- 28F. Pellistri
- 44D. Gore
- 53W. Kambwala
- 46H. Mejbri
- 34D. van de Beek
Thống kê
02⚑4
⚑540
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm10
2Trúng đích5
3Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
4Phạt góc5
1Việt vị2
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
4Cứu thua0
397Chuyền bóng489
310Chuyền chính xác395
78%Chính xác chuyền81%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
51Trận đấu61
58Ghi được102
84Thủng lưới98
1.14Bàn thắng mỗi trận1.67
7Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn38
29Hiệp hai60