Nottingham Forest F.C. vs Manchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 0-3 Manchester United F.C. tại League Cup, 25 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 3, hòa 1, Manchester United F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Cup · Semi-finals
- Sân vận động
- Wembley Stadium, London
- Trọng tài
- M. Oliver
- Phong độ
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- DLLWD Manchester United F.C.
- 6' 0-1 M. Rashford · Casemiro
- 24' Sam Surridge
- 45' 0-2 W. Weghorst
- HT0-2
- 57' ▲ A. Garnacho ▼ M. Rashford
- 58' ▲ J. Colback ▼ Danilo
- 64' ▲ J. Lingard ▼ Gustavo Scarpa
- 64' ▲ E. Dennis ▼ S. Surridge
- 71' ▲ F. Pellistri ▼ Antony
- 71' ▲ Fred ▼ C. Eriksen
- 73' ▲ L. O'Brien ▼ M. Gibbs-White
- 73' ▲ N. Williams ▼ Renan Lodi
- 84' Facundo Pellistri
- 86' ▲ A. Elanga ▼ W. Weghorst
- 89' 0-3 Bruno Fernandes · A. Elanga
- FT0-3
Đội hình
- 13W. Hennessey 6.2
- 24S. Aurier 6.9
- 4J. Worrall 6.3
- 26S. McKenna 6.2
- 32Renan Lodi ▼ 73' 6.9
- 23R. Freuler 6.2
- 28Danilo ▼ 58' 7.2
- 31Gustavo Scarpa ▼ 64' 6.7
- 20B. Johnson 6.7
- 16S. Surridge ▼ 64' 6.5
- 10M. Gibbs-White ▼ 73' 7.2
Dự bị 9
- 8J. Colback ▲ 58' 6.7
- 11J. Lingard ▲ 64' 6.3
- 25E. Dennis ▲ 64' 6.3
- 14L. O'Brien ▲ 73' 6.5
- 7N. Williams ▲ 73' 6.9
- 12J. Smith
- 5O. Mangala
- 3S. Cook
- 30W. Boly
- 1David de Gea 7.9
- 29A. Wan-Bissaka 7.2
- 2V. Lindelöf 7.5
- 6Lisandro Martínez 7.9
- 12T. Malacia 7.3
- 18Casemiro ⇢ 7.2
- 14C. Eriksen ▼ 71' 7.2
- 21Antony ▼ 71' 6.9
- 8Bruno Fernandes ⚽ 7.6
- 10M. Rashford ⚽ ▼ 57' 7.2
- 27W. Weghorst ⚽ ▼ 86' 7.5
Dự bị 9
- 49A. Garnacho ▲ 57' 6.5
- 28F. Pellistri ▲ 71' 6.3
- 17Fred ▲ 71' 6.6
- 36A. Elanga ▲ 86' 6.9
- 39S. McTominay
- 22T. Heaton
- 73K. Mainoo
- 33B. Williams
- 19R. Varane
Thống kê
00⚑6
⚑510
33%Kiểm soát bóng67%
13Dứt điểm15
4Trúng đích6
5Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
6Phạt góc5
3Việt vị0
5Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
3Cứu thua4
287Chuyền bóng621
213Chuyền chính xác545
74%Chính xác chuyền88%
So sánh
57Trận đấu71
64Ghi được124
96Thủng lưới75
1.12Bàn thắng mỗi trận1.75
12Giữ sạch lưới29
28Trên 2.5 bàn39
30Hiệp hai74