Manchester United F.C. vs Nottingham Forest F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 2-3 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 6, hòa 1, Nottingham Forest F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 15
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Phong độ
- DLLWD Manchester United F.C.
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- 2' 0-1 N. Milenković · E. Anderson
- 18' R. Højlund 1-1
- 31' Jota Silva
- HT1-1
- 47' 1-2 M. Gibbs-White · C. Hudson-Odoi
- 54' 1-3 C. Wood · M. Gibbs-White
- 59' ▲ M. Rashford ▼ A. Garnacho
- 61' Bruno Fernandes · A. Diallo 2-3
- 65' ▲ H. Maguire ▼ M. de Ligt
- 66' ▲ N. Mazraoui ▼ L. Yoro
- 68' ▲ Morato ▼ Jota Silva
- 76' ▲ J. Zirkzee ▼ M. Ugarte
- 76' ▲ M. Mount ▼ Bruno Fernandes
- 79' ▲ N. Domínguez ▼ M. Gibbs-White
- 79' ▲ A. Elanga ▼ C. Wood
- 90'+4 Neco Williams
- 90' ▲ T. Awoniyi ▼ C. Hudson-Odoi
- FT2-3
Đội hình
- 24A. Onana 5.2
- 15L. Yoro ▼ 66' 6.3
- 4M. de Ligt ▼ 65' 6.5
- 6Lisandro Martínez 6.3
- 16A. Diallo ⇢ 7.3
- 37K. Mainoo 6.9
- 25M. Ugarte ▼ 76' 7.2
- 20Diogo Dalot 7.5
- 8Bruno Fernandes ⚽ ▼ 76' 7.3
- 17A. Garnacho ▼ 59' 7.2
- 9R. Højlund ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 10M. Rashford ▲ 59' 6.9
- 5H. Maguire ▲ 65' 6.9
- 3N. Mazraoui ▲ 66' 6.9
- 11J. Zirkzee ▲ 76' 6.3
- 7M. Mount ▲ 76' 6.3
- 12T. Malacia
- 14C. Eriksen
- 1A. Bayındır
- 18Casemiro
- 26M. Sels 7.2
- 34O. Aina 6.9
- 31N. Milenković ⚽ 7.7
- 5Murillo 6.7
- 7N. Williams 6.3
- 8E. Anderson ⇢ 6.9
- 22R. Yates 6.6
- 20Jota Silva ▼ 68' 6.6
- 10M. Gibbs-White ⚽ ⇢ ▼ 79' 7.9
- 14C. Hudson-Odoi ⇢ ▼ 90' 6.9
- 11C. Wood ⚽ ▼ 79' 7.2
Dự bị 9
- 4Morato ▲ 68' 6.6
- 16N. Domínguez ▲ 79' 6.7
- 21A. Elanga ▲ 79' 6.6
- 9T. Awoniyi ▲ 90'
- 30W. Boly
- 24R. Sosa
- 33Carlos Miguel
- 15H. Toffolo
- 18J. Ward-Prowse
Thống kê
00⚑5
⚑320
71%Kiểm soát bóng29%
17Dứt điểm11
7Trúng đích3
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
5Phạt góc3
0Việt vị1
10Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
0Cứu thua5
-0.18Bàn thắng ngăn chặn-0.18
601Chuyền bóng242
528Chuyền chính xác158
88%Chính xác chuyền65%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
68Trận đấu50
113Ghi được74
95Thủng lưới58
1.66Bàn thắng mỗi trận1.48
15Giữ sạch lưới17
38Trên 2.5 bàn23
69Hiệp hai39