Leeds United A.F.C. vs Wolverhampton Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 3-0 Wolverhampton Wanderers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 5, hòa 1, Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 33
- Sân vận động
- Elland Road, Leeds, West Yorkshire
- Phong độ
- WWWDD Leeds United A.F.C.
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- 18' J. Justin · N. Okafor 1-0
- 20' N. Okafor · B. Aaronson 2-0
- 38' ▲ M. Mane ▼ A. Gomes
- HT2-0
- 46' ▲ Pedro Lima ▼ J. Tchatchoua
- 67' ▲ W. Gnonto ▼ N. Okafor
- 67' ▲ R. Gomes ▼ J. Bellegarde
- 73' Brenden Aaronson
- 75' ▲ Hwang Hee-Chan ▼ L. Krejci
- 78' ▲ I. Gruev ▼ B. Aaronson
- 90'+12 James Justin
- 90'+3 Hugo Bueno
- 90'+6 ▲ J. Rodon ▼ G. Gudmundsson
- 90'+6 ▲ L. Nmecha ▼ D. Calvert-Lewin
- 90'+6 ▲ S. Longstaff ▼ A. Tanaka
- 90' D. Calvert-Lewin11m 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 26K. Darlow 6.9
- 24J. Justin ⚽ 8.6
- 15J. Bijol 6.6
- 5P. Struijk 7.3
- 2J. Bogle 6.3
- 4E. Ampadu 7.2
- 22A. Tanaka ▼ 90' 7.2
- 3G. Gudmundsson ▼ 90' 6.7
- 11B. Aaronson ⇢ ▼ 78' 7.3
- 19N. Okafor ⚽ ⇢ ▼ 67' 8.0
- 9D. Calvert-Lewin ⚽ ▼ 90' 8.3
Dự bị 9
- 1Lucas Perri
- 23S. Bornauw
- 6J. Rodon ▲ 90'
- 14L. Nmecha ▲ 90'
- 8S. Longstaff ▲ 90'
- 10J. Piroe
- 44I. Gruev ▲ 78' 6.3
- 29W. Gnonto ▲ 67' 6.5
- 40F. Buonanotte
- 25D. Bentley 6.9
- 4S. Bueno 6.9
- 24Toti 6.5
- 37L. Krejci ▼ 75' 6.9
- 38J. Tchatchoua ▼ 46' 6.2
- 7Andre 7.0
- 8Joao Gomes 6.5
- 3H. Bueno 6.3
- 27J. Bellegarde ▼ 67' 7.0
- 47A. Gomes ▼ 38' 6.2
- 9A. Armstrong 6.6
Dự bị 9
- 40A. Brooks
- 11Hwang Hee-Chan ▲ 75' 6.5
- 6D. M. Wolfe
- 14T. Arokodare
- 21R. Gomes ▲ 67' 6.2
- 59S. Olagunju
- 36M. Mane ▲ 38' 6.6
- 74T. Edozie
- 17Pedro Lima ▲ 46' 5.6
Thống kê
02⚑5
⚑610
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm7
6Trúng đích2
7Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn3
5Phạt góc6
0Việt vị1
9Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
-0.49Bàn thắng ngăn chặn-0.49
465Chuyền bóng357
378Chuyền chính xác264
81%Chính xác chuyền74%
2.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
50Trận đấu47
68Ghi được45
69Thủng lưới82
1.36Bàn thắng mỗi trận0.96
11Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai27