Leeds United A.F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Wolverhampton Wanderers F.C.

Leeds United A.F.C. vs Wolverhampton Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 1-1 Wolverhampton Wanderers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 5, hòa 1, Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 9
Sân vận động
Elland Road, Leeds, West Yorkshire
Trọng tài
R. Jones
Phong độ
WWWDD Leeds United A.F.C.
WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
  1. 5' João Moutinho
  2. 10' 0-1 Hwang Hee-Chan
  3. HT0-1
  4. 46' T. Roberts J. Harrison
  5. 50' Max Kilman
  6. 53' Romain Saïss
  7. 54' C. Summerville Raphinha
  8. 62' J. Gelhardt M. Klich
  9. 65' Jamie Shackleton
  10. 76' Daniel Podence Adama Traoré
  11. 83' K. Hoever R. Aït Nouri
  12. 89' Rúben Neves João Moutinho
  13. 90'+4 Rodrigo
  14. 90'+4 Rodrigo11m 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. Bielsa
  1. 1I. Meslier 6.9
  2. 6L. Cooper 6.9
  3. 15S. Dallas 7.7
  4. 14Diego Llorente 6.9
  5. 21P. Struijk 7.0
  6. 43M. Klich ▼ 62' 6.6
  7. 22J. Harrison ▼ 46' 6.2
  8. 46J. Shackleton 6.9
  9. 19Rodrigo 8.3
  10. 20D. James 6.9
  11. 10Raphinha ▼ 54' 7.9

Dự bị 9

  1. 11T. Roberts ▲ 46' 7.0
  2. 38C. Summerville ▲ 54' 6.9
  3. 30J. Gelhardt ▲ 62' 7.0
  4. 37C. Drameh
  5. 35C. Cresswell
  6. 33L. Hjelde
  7. 4A. Forshaw
  8. 23K. Phillips
  9. 13K. Klaesson
Wolverhampton Wanderers F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Bruno Lage
  1. 1José Sá 6.9
  2. 16C. Coady 7.0
  3. 32L. Dendoncker 6.0
  4. 22Nélson Semedo 6.6
  5. 23M. Kilman 6.9
  6. 3R. Aït Nouri ▼ 83' 6.9
  7. 28João Moutinho ▼ 89' 6.6
  8. 27R. Saïss 6.5
  9. 26Hwang Hee-Chan 7.0
  10. 9R. Jiménez 6.7
  11. 37Adama Traoré ▼ 76' 6.3

Dự bị 9

  1. 10Daniel Podence ▲ 76' 6.7
  2. 2K. Hoever ▲ 83' 6.3
  3. 8Rúben Neves ▲ 89'
  4. 39L. Cundle
  5. 11Trincão
  6. 21J. Ruddy
  7. 13L. Moulden
  8. 17Fábio Silva
  9. 77C. Campbell

Thống kê

026
330
63%Kiểm soát bóng37%
18Dứt điểm8
4Trúng đích4
9Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị1
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
494Chuyền bóng293
402Chuyền chính xác194
81%Chính xác chuyền66%

So sánh

47Trận đấu49
54Ghi được55
93Thủng lưới54
1.15Bàn thắng mỗi trận1.12
7Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu