Wolverhampton Wanderers F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Leeds United A.F.C.

Wolverhampton Wanderers F.C. vs Leeds United A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 1-0 Leeds United A.F.C. tại League Cup, 9 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 4, hòa 1, Leeds United A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 3rd Round
Sân vận động
Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
Trọng tài
A. Marriner
Phong độ
WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
WWWDD Leeds United A.F.C.
  1. HT0-0
  2. 54' S. Greenwood J. Gelhardt
  3. 65' Daniel Podence C. Ronan
  4. 66' C. Campbell Gonçalo Guedes
  5. 71' W. Gnonto S. Perkins
  6. 72' João Moutinho Rúben Neves
  7. 72' B. Traoré Adama Traoré
  8. 82' D. Lembikisa Jonny Castro
  9. 85' B. Traoré · Daniel Podence 1-0
  10. FT1-0

Đội hình

Wolverhampton Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Davis
  1. 13M. Šarkić 8.7
  2. 19Jonny Castro ▼ 82' 6.9
  3. 4N. Collins 7.5
  4. 23M. Kilman 7.3
  5. 3R. Aït Nouri 8.2
  6. 25C. Ronan ▼ 65' 6.7
  7. 8Rúben Neves ▼ 72' 7.3
  8. 59J. Hodge 6.9
  9. 37Adama Traoré ▼ 72' 6.9
  10. 11Hwang Hee-Chan 6.7
  11. 17Gonçalo Guedes ▼ 66' 6.9

Dự bị 9

  1. 10Daniel Podence ▲ 65' 6.9
  2. 77C. Campbell ▲ 66' 6.9
  3. 28João Moutinho ▲ 72' 6.5
  4. 6B. Traoré ▲ 72' 7.5
  5. 81D. Lembikisa ▲ 82' 6.7
  6. 14Y. Mosquera
  7. 64Hugo Bueno
  8. 24Toti
  9. 1José Sá
Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Marsch
  1. 22Joel Robles 7.3
  2. 2L. Ayling 7.3
  3. 14Diego Llorente 6.9
  4. 33L. Hjelde 6.9
  5. 3Junior Firpo 6.3
  6. 43M. Klich 6.9
  7. 18D. Gyabi 6.7
  8. 11J. Harrison 6.0
  9. 16S. Perkins ▼ 71' 7.3
  10. 49Mateo Joseph
  11. 30J. Gelhardt ▼ 54' 6.7

Dự bị 9

  1. 42S. Greenwood ▲ 54' 6.9
  2. 29W. Gnonto ▲ 71' 6.7
  3. 13K. Klaesson
  4. 27A. Miller
  5. 52K. Moore
  6. 38A. McCalmont
  7. 56J. Debayo
  8. 51C. Allen
  9. 57J. Snowdon

Thống kê

007
800
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm10
5Trúng đích7
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn0
7Phạt góc8
1Việt vị2
9Phạm lỗi9
7Cứu thua4
357Chuyền bóng390
269Chuyền chính xác309
75%Chính xác chuyền79%

So sánh

57Trận đấu53
70Ghi được84
75Thủng lưới98
1.23Bàn thắng mỗi trận1.58
18Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn36
23Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu