Wolverhampton Wanderers F.C. vs Leeds United A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 2-3 Leeds United A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 18 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 4, hòa 1, Leeds United A.F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 30
- Sân vận động
- Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
- Trọng tài
- K. Friend
- Phong độ
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- WWWDD Leeds United A.F.C.
- -5' Nohan Kenneh
- 6' Willy Boly
- 23' ▲ S. Greenwood ▼ P. Bamford
- 25' ▲ Trincão ▼ Rúben Neves
- 26' Jonny Castro · Trincão 1-0
- 40' ▲ R. Koch ▼ Diego Llorente
- 43' Raúl Jiménez
- 45'+10 Pascal Struijk
- 45'+9 ▲ C. Cresswell ▼ M. Klich
- 45'+11 Trincão 1 · Daniel Podence 2-0
- HT2-0
- 53' Raúl Jiménez
- 53' Raúl Jiménez
- 55' ▲ K. Klaesson ▼ I. Meslier
- 63' 2-1 J. Harrison
- 66' 2-2 Rodrigo · S. Greenwood
- 67' Rodrigo
- 74' Charlie Cresswell
- 78' ▲ Hwang Hee-Chan ▼ Daniel Podence
- 90'+4 Adam Forshaw
- 90'+2 ▲ Chiquinho ▼ L. Dendoncker
- 90'+2 ▲ Fábio Silva ▼ Jonny Castro
- 90'+1 2-3 L. Ayling
- FT2-3
Đội hình
- 1José Sá 6.3
- 15W. Boly 6.2
- 16C. Coady 7.0
- 32L. Dendoncker ▼ 90' 6.9
- 19Jonny Castro ⚽ ▼ 90' 7.6
- 3R. Aït Nouri 6.3
- 28João Moutinho 6.5
- 27R. Saïss 6.2
- 8Rúben Neves ▼ 25' 6.2
- 10Daniel Podence ⇢ ▼ 78' 7.9
- 9R. Jiménez 5.2
Dự bị 9
- 11Trincão ⚽ ▲ 25' 8.5
- 26Hwang Hee-Chan ▲ 78' 6.6
- 20Chiquinho ▲ 90'
- 17Fábio Silva ▲ 90'
- 23M. Kilman
- 21J. Ruddy
- 24Toti
- 39L. Cundle
- 5Fernando Marçal
- 1I. Meslier ▼ 55' 6.2
- 2L. Ayling ⚽ 7.9
- 15S. Dallas 7.0
- 14Diego Llorente ▼ 40' 6.5
- 21P. Struijk 7.0
- 43M. Klich ▼ 45' 6.7
- 4A. Forshaw 7.0
- 22J. Harrison ⚽ 7.2
- 19Rodrigo ⚽ 6.6
- 9P. Bamford ▼ 23' 6.7
- 20D. James 6.3
Dự bị 9
- 42S. Greenwood ▲ 23' 6.9
- 5R. Koch ▲ 40' 7.3
- 35C. Cresswell ▲ 45' 6.9
- 13K. Klaesson ▲ 55' 7.5
- 38C. Summerville
- 30J. Gelhardt
- 54N. Kenneh
- 23K. Phillips
- 6L. Cooper
Thống kê
13⚑2
⚑550
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm15
8Trúng đích6
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị3
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
414Chuyền bóng448
333Chuyền chính xác360
80%Chính xác chuyền80%
So sánh
49Trận đấu47
55Ghi được54
54Thủng lưới93
1.12Bàn thắng mỗi trận1.15
14Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai29