Leeds United A.F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Wolverhampton Wanderers F.C.

Leeds United A.F.C. vs Wolverhampton Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 0-3 Wolverhampton Wanderers F.C. tại Championship, 7 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 5, hòa 1, Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 36
Trọng tài
Tim Robinson, England
Phong độ
WWWDD Leeds United A.F.C.
WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
  1. 23' Adam Forshaw
  2. 28' 0-1 R. Saïss · B. Douglas
  3. 36' M. Pennington L. Cooper
  4. 45' 0-2 W. Boly
  5. HT0-2
  6. 46' Pablo Hernández H. Sacko
  7. 64' Pablo Hernández
  8. 70' B. Afobe Léo Bonatini
  9. 73' C. Ekuban P. Lasogga
  10. 74' 0-3 B. Afobe · Diogo Jota
  11. 75' Hélder Costa Diogo Jota
  12. 86' M. Gibbs-White Ivan Cavaleiro
  13. FT0-3

Đội hình

Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 30B. Peacock-Farrell 6.1
  2. 28G. Berardi 6.9
  3. 6L. Cooper ▼ 36' 6.4
  4. 18P. Jansson 6.4
  5. 8V. Anita 6.9
  6. 4A. Forshaw 6.4
  7. 21Samuel Sáiz 6.4
  8. 15S. Dallas 5.8
  9. 23K. Phillips 6.2
  10. 9P. Lasogga ▼ 73' 6.6
  11. 24H. Sacko ▼ 46' 6.2

Dự bị 7

  1. 5M. Pennington ▲ 36' 6.5
  2. 19Pablo Hernández ▲ 46' 6.5
  3. 45C. Ekuban ▲ 73' 6.5
  4. 10E. Alioski
  5. 13F. Wiedwald
  6. 14E. O'Kane
  7. 25R. Vieira Nan
Wolverhampton Wanderers F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Nuno Espírito Santo
  1. 21J. Ruddy 7.2
  2. 3B. Douglas 8.0
  3. 6D. Batth 7.0
  4. 15W. Boly 8.6
  5. 2M. Doherty 7.2
  6. 4A. N'Diaye 7.7
  7. 16C. Coady 7.3
  8. 27R. Saïss 7.9
  9. 18Diogo Jota ▼ 75' 7.5
  10. 33Léo Bonatini ▼ 70' 7.2
  11. 7Ivan Cavaleiro ▼ 86' 7.0

Dự bị 7

  1. 19B. Afobe ▲ 70' 7.4
  2. 17Hélder Costa ▲ 75' 5.4
  3. 24M. Gibbs-White ▲ 86'
  4. 5R. Bennett
  5. 25Roderick
  6. 30K. Hause
  7. 31W. Norris

Thống kê

023
900
46%Kiểm soát bóng54%
6Dứt điểm18
3Trúng đích7
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
3Phạt góc9
1Việt vị3
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
391Chuyền bóng451
311Chuyền chính xác363
80%Chính xác chuyền80%

So sánh

51Trận đấu52
74Ghi được87
75Thủng lưới41
1.45Bàn thắng mỗi trận1.67
14Giữ sạch lưới29
31Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu