Wolverhampton Wanderers F.C. vs Leeds United A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 2-4 Leeds United A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 4, hòa 1, Leeds United A.F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 28
- Sân vận động
- Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
- Trọng tài
- M. Salisbury
- Phong độ
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- WWWDD Leeds United A.F.C.
- -5' Matheus Nunes
- 6' 0-1 J. Harrison · W. Gnonto
- 24' Luke Ayling
- 37' Craig Dawson
- 45'+3 Weston McKennie
- 45'+2 Junior Firpo
- HT0-1
- 46' ▲ Pablo Sarabia ▼ Pedro Neto
- 46' ▲ N. Collins ▼ C. Dawson
- 49' 0-2 L. Ayling · Marc Roca
- 53' Nélson Semedo
- 57' ▲ Adama Traoré ▼ Daniel Podence
- 57' ▲ Matheus Cunha ▼ Nélson Semedo
- 61' ▲ R. Kristensen ▼ W. Gnonto
- 62' 0-3 R. Kristensen
- 65' Jonny Castro 1-3
- 67' ▲ Rodrigo ▼ P. Bamford
- 73' Matheus Cunha 2-3
- 75' Marc Roca
- 76' ▲ João Moutinho ▼ Rúben Neves
- 81' ▲ P. Struijk ▼ Junior Firpo
- 81' ▲ C. Summerville ▼ B. Aaronson
- 84' Jonny Otto
- 87' João Gomes
- 90'+12 Illan Meslier
- 90'+9 Rodrigo
- 90'+7 2-4 Rodrigo · C. Summerville
- FT2-4
Đội hình
- 1José Sá 5.3
- 22Nélson Semedo ▼ 57' 5.7
- 15C. Dawson ▼ 46' 6.6
- 23M. Kilman 6.3
- 19Jonny Castro ⚽ 5.9
- 8Rúben Neves ▼ 76' 7.2
- 5M. Lemina 6.9
- 35João Gomes 6.6
- 7Pedro Neto ▼ 46' 7.3
- 9R. Jiménez 6.6
- 10Daniel Podence ▼ 57' 7.0
Dự bị 9
- 21Pablo Sarabia ▲ 46' 6.2
- 4N. Collins ▲ 46' 6.3
- 37Adama Traoré ▲ 57' 6.2
- 12Matheus Cunha ⚽ ▲ 57' 7.3
- 28João Moutinho ▲ 76' 6.6
- 25D. Bentley
- 27Matheus Nunes
- 29Diego Costa
- 24Toti
- 1I. Meslier 7.5
- 2L. Ayling ⚽ 6.9
- 5R. Koch 6.2
- 39M. Wöber 6.9
- 3Junior Firpo ▼ 81' 6.3
- 8Marc Roca ⇢ 6.5
- 28W. McKennie 6.9
- 11J. Harrison ⚽ 7.3
- 7B. Aaronson ▼ 81' 6.7
- 29W. Gnonto ⇢ ▼ 61' 6.7
- 9P. Bamford ▼ 67' 6.6
Dự bị 9
- 25R. Kristensen ⚽ ▲ 61' 7.2
- 19Rodrigo ⚽ ▲ 67' 7.2
- 21P. Struijk ▲ 81' 6.9
- 10C. Summerville ▲ 81' 7.3
- 63A. Gray
- 23L. Sinisterra
- 6L. Cooper
- 22Joel Robles
- 24G. Rutter
Thống kê
23⚑5
⚑450
66%Kiểm soát bóng34%
23Dứt điểm11
8Trúng đích4
9Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
5Phạt góc4
2Việt vị0
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng5
2Thẻ đỏ0
0Cứu thua6
580Chuyền bóng294
482Chuyền chính xác199
83%Chính xác chuyền68%
2.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.62
So sánh
57Trận đấu53
70Ghi được84
75Thủng lưới98
1.23Bàn thắng mỗi trận1.58
18Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn36
23Hiệp hai45