Brentford F.C. vs Wolverhampton Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 2-2 Wolverhampton Wanderers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 16 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 3, hòa 4, Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 30
- Sân vận động
- Gtech Community Stadium, Brentford, Middlesex
- Phong độ
- WWWDD Brentford F.C.
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- 22' M. Kayode · K. Lewis-Potter 1-0
- 24' Adam Armstrong
- 37' I. Thiago · D. Ouattara 2-0
- 44' 2-1 A. Armstrong · J. Bellegarde
- 45'+1 Ladislav Krejčí
- HT2-1
- 46' ▲ A. Gomes ▼ M. Mane
- 57' Nathan Collins
- 68' ▲ Y. Yarmolyuk ▼ K. Schade
- 72' ▲ K. Ajer ▼ M. Damsgaard
- 74' ▲ T. Arokodare ▼ J. Bellegarde
- 77' Kristoffer Ajer
- 77' 2-2 T. Arokodare · Joao Gomes
- 85' ▲ R. Nelson ▼ D. Ouattara
- 87' ▲ R. Gomes ▼ A. Armstrong
- 89' Angel Gomes
- 90'+3 José Sá
- FT2-2
Đội hình
- 1C. Kelleher 6.5
- 33M. Kayode ⚽ 7.6
- 4S. van den Berg 7.6
- 22N. Collins 6.3
- 23K. Lewis-Potter ⇢ 6.9
- 6J. Henderson 6.9
- 19D. Ouattara ⇢ ▼ 85' 8.6
- 8M. Jensen 6.9
- 24M. Damsgaard ▼ 72' 7.2
- 7K. Schade ▼ 68' 6.3
- 9I. Thiago ⚽ 6.7
Dự bị 9
- 12H. R. Valdimarsson
- 20K. Ajer ▲ 72' 6.2
- 5E. Pinnock
- 11R. Nelson ▲ 85' 6.5
- 18Y. Yarmolyuk ▲ 68' 6.3
- 47K. Furo
- 45R. Donovan
- 49O. Shield
- 48L. Bentt
- 1J. Sa 6.7
- 15Y. Mosquera 6.7
- 4S. Bueno 6.3
- 37L. Krejci 5.6
- 38J. Tchatchoua 6.3
- 7Andre 6.3
- 8Joao Gomes ⇢ 7.3
- 3H. Bueno 6.2
- 27J. Bellegarde ⇢ ▼ 74' 7.5
- 36M. Mane ▼ 46' 6.5
- 9A. Armstrong ⚽ ▼ 87' 6.9
Dự bị 9
- 25D. Bentley
- 2M. Doherty
- 11Hwang Hee-Chan
- 6D. M. Wolfe
- 14T. Arokodare ⚽ ▲ 74' 7.7
- 21R. Gomes ▲ 87' 6.5
- 47A. Gomes ▲ 46' 6.9
- 24Toti
- 17Pedro Lima
Thống kê
02⚑1
⚑540
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm13
3Trúng đích4
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
1Phạt góc5
0Việt vị2
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
2Cứu thua1
-0.17Bàn thắng ngăn chặn-0.17
438Chuyền bóng428
336Chuyền chính xác346
77%Chính xác chuyền81%
2.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
48Trận đấu47
72Ghi được45
60Thủng lưới82
1.5Bàn thắng mỗi trận0.96
15Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai27