Wolverhampton Wanderers F.C. vs Brentford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 2-0 Brentford F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 3, hòa 4, Brentford F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 31
- Sân vận động
- Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
- Trọng tài
- P. Tierney
- Phong độ
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- WWWDD Brentford F.C.
- 12' Mathias Jensen
- 27' Diego Costa 1-0
- 35' João Gomes
- HT1-0
- 61' ▲ Y. Wissa ▼ K. Schade
- 61' ▲ M. Damsgaard ▼ J. Dasilva
- 61' ▲ V. Janelt ▼ M. Jensen
- 64' ▲ Hwang Hee-Chan ▼ Pablo Sarabia
- 69' Hwang Hee-Chan 2-0
- 73' ▲ Adama Traoré ▼ João Gomes
- 73' ▲ João Moutinho ▼ Diego Costa
- 73' ▲ S. Ghoddos ▼ R. Henry
- 74' ▲ S. Baptiste ▼ A. Hickey
- 89' ▲ Hugo Bueno ▼ Matheus Cunha
- 89' ▲ Pedro Neto ▼ M. Lemina
- FT2-0
Đội hình
- 1José Sá 7.2
- 22Nélson Semedo 6.9
- 15C. Dawson 7.3
- 23M. Kilman 7.0
- 24Toti 7.2
- 27Matheus Nunes 7.0
- 35João Gomes ▼ 73' 7.3
- 5M. Lemina ▼ 89' 7.5
- 21Pablo Sarabia ▼ 64' 6.6
- 12Matheus Cunha ▼ 89' 6.7
- 29Diego Costa ⚽ ▼ 73' 7.5
Dự bị 9
- 11Hwang Hee-Chan ⚽ ▲ 64' 6.9
- 37Adama Traoré ▲ 73' 6.9
- 28João Moutinho ▲ 73' 6.6
- 64Hugo Bueno ▲ 89'
- 7Pedro Neto ▲ 89'
- 4N. Collins
- 59J. Hodge
- 10Daniel Podence
- 25D. Bentley
- 1David Raya 7.9
- 2A. Hickey ▼ 74' 6.3
- 5E. Pinnock 7.2
- 16B. Mee 7.0
- 3R. Henry ▼ 73' 6.5
- 10J. Dasilva ▼ 61' 6.0
- 6C. Nørgaard 7.2
- 8M. Jensen ▼ 61' 6.3
- 19B. Mbeumo 7.5
- 17I. Toney 6.6
- 9K. Schade ▼ 61' 6.3
Dự bị 9
- 11Y. Wissa ▲ 61' 6.3
- 24M. Damsgaard ▲ 61' 6.7
- 27V. Janelt ▲ 61' 6.5
- 14S. Ghoddos ▲ 73' 6.7
- 26S. Baptiste ▲ 74' 6.5
- 22T. Strakosha
- 30M. Rasmussen
- 13M. Jørgensen
- 15F. Onyeka
Thống kê
01⚑5
⚑210
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm10
9Trúng đích3
0Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
5Phạt góc2
0Việt vị1
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
3Cứu thua7
453Chuyền bóng436
360Chuyền chính xác352
79%Chính xác chuyền81%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
57Trận đấu51
70Ghi được73
75Thủng lưới65
1.23Bàn thắng mỗi trận1.43
18Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai34