Nottingham Forest F.C. vs Fulham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 0-0 Fulham F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 2, hòa 1, Fulham F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 30
- Sân vận động
- Wembley Stadium, London
- Phong độ
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- WLWLL Fulham F.C.
- 18' Neco Williams
- 32' Sander Berge
- 45'+2 Elliot Anderson
- HT0-0
- 46' ▲ D. Ndoye ▼ N. Dominguez
- 46' ▲ O. Hutchinson ▼ C. Hudson-Odoi
- 61' Antonee Robinson
- 62' ▲ Rodrigo Muniz ▼ R. Jimenez
- 63' ▲ T. Awoniyi ▼ Igor Jesus
- 63' ▲ S. Lukic ▼ J. King
- 63' ▲ S. Chukwueze ▼ O. Bobb
- 65' Dan Ndoye
- 74' ▲ R. Yates ▼ M. Gibbs-White
- 75' Joachim Andersen
- 78' ▲ T. Cairney ▼ S. Berge
- 88' ▲ J. McAtee ▼ E. Anderson
- 90'+1 ▲ R. Sessegnon ▼ H. Wilson
- FT0-0
Đội hình
- 26M. Sels 6.6
- 34O. Aina 7.2
- 31N. Milenkovic 7.0
- 5Murillo 6.9
- 3N. Williams 6.9
- 6I. Sangare 7.0
- 8E. Anderson ▼ 88' 7.2
- 7C. Hudson-Odoi ▼ 46' 6.3
- 16N. Dominguez ▼ 46' 7.0
- 10M. Gibbs-White ▼ 74' 6.6
- 19Igor Jesus ▼ 63' 6.3
Dự bị 9
- 18A. Gunn
- 9T. Awoniyi ▲ 63' 6.2
- 22R. Yates ▲ 74' 6.3
- 29D. Bakwa
- 25L. Netz
- 24J. McAtee ▲ 88' 6.3
- 14D. Ndoye ▲ 46' 6.7
- 4Morato
- 21O. Hutchinson ▲ 46' 7.2
- 1B. Leno 7.3
- 2K. Tete 6.9
- 5J. Andersen 7.2
- 3C. Bassey 7.5
- 33A. Robinson 6.9
- 17A. Iwobi 6.7
- 16S. Berge ▼ 78' 6.7
- 8H. Wilson ▼ 90' 7.3
- 24J. King ▼ 63' 6.6
- 14O. Bobb ▼ 63' 6.5
- 7R. Jimenez ▼ 62' 6.3
Dự bị 9
- 23B. Lecomte
- 10T. Cairney ▲ 78' 6.9
- 20S. Lukic ▲ 63' 6.6
- 31I. Diop
- 19S. Chukwueze ▲ 63' 6.3
- 30R. Sessegnon ▲ 90'
- 21T. Castagne
- 6H. Reed
- 9Rodrigo Muniz ▲ 62' 6.6
Thống kê
02⚑5
⚑430
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm5
2Trúng đích1
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
5Phạt góc4
3Việt vị1
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
0.44Bàn thắng ngăn chặn0.44
401Chuyền bóng474
321Chuyền chính xác378
80%Chính xác chuyền80%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
60Trận đấu47
78Ghi được61
77Thủng lưới58
1.3Bàn thắng mỗi trận1.3
18Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai37