Fulham F.C. vs Nottingham Forest F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 0-1 Nottingham Forest F.C. tại Championship, 26 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 7, hòa 1, Nottingham Forest F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 39
- Sân vận động
- Craven Cottage, London
- Trọng tài
- K. Stroud
- Phong độ
- WLWLL Fulham F.C.
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- 15' 0-1 P. Zinckernagel · S. Surridge
- 18' Harrison Reed
- 28' Philip Zinckernagel
- HT0-1
- 58' ▲ T. Cairney ▼ H. Reed
- 67' ▲ J. Lolley ▼ P. Zinckernagel
- 74' ▲ Cafú ▼ S. Surridge
- 74' ▲ R. Laryea ▼ J. Colback
- 77' ▲ Rodrigo Muniz ▼ J. Bryan
- 77' ▲ K. Tete ▼ N. Williams
- 90'+3 Aleksandar Mitrović
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Rodák 7.2
- 13T. Ream 6.0
- 23J. Bryan ▼ 77' 7.3
- 16T. Adarabioyo 7.2
- 20N. Williams ▼ 77' 6.6
- 24J. Seri 8.0
- 6H. Reed ▼ 58' 6.9
- 8H. Wilson 7.3
- 28Fábio Carvalho 7.0
- 14B. De Cordova-Reid 6.9
- 9A. Mitrović 6.6
Dự bị 7
- 10T. Cairney ▲ 58' 6.6
- 19Rodrigo Muniz ▲ 77' 6.3
- 2K. Tete ▲ 77' 6.9
- 7N. Kebano
- 12N. Chalobah
- 21P. Gazzaniga
- 3M. Hector
- 30B. Samba 8.2
- 27S. Cook 7.3
- 26S. McKenna 7.3
- 4J. Worrall 7.3
- 2D. Spence 6.2
- 8J. Colback ▼ 74' 7.2
- 22R. Yates 6.7
- 37J. Garner 6.6
- 20B. Johnson 7.2
- 11P. Zinckernagel ⚽ ▼ 67' 7.5
- 16S. Surridge ⇢ ▼ 74' 6.9
Dự bị 7
- 23J. Lolley ▲ 67' 6.3
- 18Cafú ▲ 74' 6.5
- 14R. Laryea ▲ 74' 6.2
- 1E. Horvath
- 3Tobias Figueiredo
- 19Xande Silva
- 17A. Mighten
Thống kê
02⚑8
⚑510
75%Kiểm soát bóng25%
20Dứt điểm9
5Trúng đích6
10Chệch đích0
13Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
8Phạt góc5
2Việt vị3
6Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
5Cứu thua5
565Chuyền bóng191
488Chuyền chính xác104
86%Chính xác chuyền54%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
51Trận đấu58
111Ghi được92
47Thủng lưới53
2.18Bàn thắng mỗi trận1.59
21Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn28
57Hiệp hai51